Lá số tử vi sinh ngày 7 tháng 9 năm Nhâm Dần 1962

Ngày 7 tháng 9 năm Nhâm Dần là ngày 5/10/1962 dương lịch — ngày Bính Tý, tháng Canh Tuất, mệnh năm Kim Bạch Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Dậu: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Thân: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thìn: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 6 tháng 9 · Ngày 8 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí