Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 4/12/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/12/1964 · Đinh Hợi2Ngày 2
5/12/1964 · Mậu Tý3Ngày 3
6/12/1964 · Kỷ Sửu4Ngày 4
7/12/1964 · Canh Dần5Ngày 5
8/12/1964 · Tân Mão6Ngày 6
9/12/1964 · Nhâm Thìn7Ngày 7
10/12/1964 · Quý Tỵ8Ngày 8
11/12/1964 · Giáp Ngọ9Ngày 9
12/12/1964 · Ất Mùi10Ngày 10
13/12/1964 · Bính Thân11Ngày 11
14/12/1964 · Đinh Dậu12Ngày 12
15/12/1964 · Mậu Tuất13Ngày 13
16/12/1964 · Kỷ Hợi14Ngày 14
17/12/1964 · Canh Tý15Ngày 15
18/12/1964 · Tân Sửu16Ngày 16
19/12/1964 · Nhâm Dần17Ngày 17
20/12/1964 · Quý Mão18Ngày 18
21/12/1964 · Giáp Thìn19Ngày 19
22/12/1964 · Ất Tỵ20Ngày 20
23/12/1964 · Bính Ngọ21Ngày 21
24/12/1964 · Đinh Mùi22Ngày 22
25/12/1964 · Mậu Thân23Ngày 23
26/12/1964 · Kỷ Dậu24Ngày 24
27/12/1964 · Canh Tuất25Ngày 25
28/12/1964 · Tân Hợi26Ngày 26
29/12/1964 · Nhâm Tý27Ngày 27
30/12/1964 · Quý Sửu28Ngày 28
31/12/1964 · Giáp Dần29Ngày 29
1/1/1965 · Ất Mão30Ngày 30
2/1/1965 · Bính Thìn
4/12/1964 · Đinh Hợi2Ngày 2
5/12/1964 · Mậu Tý3Ngày 3
6/12/1964 · Kỷ Sửu4Ngày 4
7/12/1964 · Canh Dần5Ngày 5
8/12/1964 · Tân Mão6Ngày 6
9/12/1964 · Nhâm Thìn7Ngày 7
10/12/1964 · Quý Tỵ8Ngày 8
11/12/1964 · Giáp Ngọ9Ngày 9
12/12/1964 · Ất Mùi10Ngày 10
13/12/1964 · Bính Thân11Ngày 11
14/12/1964 · Đinh Dậu12Ngày 12
15/12/1964 · Mậu Tuất13Ngày 13
16/12/1964 · Kỷ Hợi14Ngày 14
17/12/1964 · Canh Tý15Ngày 15
18/12/1964 · Tân Sửu16Ngày 16
19/12/1964 · Nhâm Dần17Ngày 17
20/12/1964 · Quý Mão18Ngày 18
21/12/1964 · Giáp Thìn19Ngày 19
22/12/1964 · Ất Tỵ20Ngày 20
23/12/1964 · Bính Ngọ21Ngày 21
24/12/1964 · Đinh Mùi22Ngày 22
25/12/1964 · Mậu Thân23Ngày 23
26/12/1964 · Kỷ Dậu24Ngày 24
27/12/1964 · Canh Tuất25Ngày 25
28/12/1964 · Tân Hợi26Ngày 26
29/12/1964 · Nhâm Tý27Ngày 27
30/12/1964 · Quý Sửu28Ngày 28
31/12/1964 · Giáp Dần29Ngày 29
1/1/1965 · Ất Mão30Ngày 30
2/1/1965 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí