Lá số tử vi sinh ngày 8 tháng 11 năm Giáp Thìn 1964

Ngày 8 tháng 11 năm Giáp Thìn là ngày 11/12/1964 dương lịch — ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Tý, mệnh năm Phú Đăng Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Hợi: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Tuất: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Mão: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Dần: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 7 tháng 11 · Ngày 9 tháng 11 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí