Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/5/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/5/1964 · Tân Dậu2Ngày 2
13/5/1964 · Nhâm Tuất3Ngày 3
14/5/1964 · Quý Hợi4Ngày 4
15/5/1964 · Giáp Tý5Ngày 5
16/5/1964 · Ất Sửu6Ngày 6
17/5/1964 · Bính Dần7Ngày 7
18/5/1964 · Đinh Mão8Ngày 8
19/5/1964 · Mậu Thìn9Ngày 9
20/5/1964 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
21/5/1964 · Canh Ngọ11Ngày 11
22/5/1964 · Tân Mùi12Ngày 12
23/5/1964 · Nhâm Thân13Ngày 13
24/5/1964 · Quý Dậu14Ngày 14
25/5/1964 · Giáp Tuất15Ngày 15
26/5/1964 · Ất Hợi16Ngày 16
27/5/1964 · Bính Tý17Ngày 17
28/5/1964 · Đinh Sửu18Ngày 18
29/5/1964 · Mậu Dần19Ngày 19
30/5/1964 · Kỷ Mão20Ngày 20
31/5/1964 · Canh Thìn21Ngày 21
1/6/1964 · Tân Tỵ22Ngày 22
2/6/1964 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
3/6/1964 · Quý Mùi24Ngày 24
4/6/1964 · Giáp Thân25Ngày 25
5/6/1964 · Ất Dậu26Ngày 26
6/6/1964 · Bính Tuất27Ngày 27
7/6/1964 · Đinh Hợi28Ngày 28
8/6/1964 · Mậu Tý29Ngày 29
9/6/1964 · Kỷ Sửu
12/5/1964 · Tân Dậu2Ngày 2
13/5/1964 · Nhâm Tuất3Ngày 3
14/5/1964 · Quý Hợi4Ngày 4
15/5/1964 · Giáp Tý5Ngày 5
16/5/1964 · Ất Sửu6Ngày 6
17/5/1964 · Bính Dần7Ngày 7
18/5/1964 · Đinh Mão8Ngày 8
19/5/1964 · Mậu Thìn9Ngày 9
20/5/1964 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
21/5/1964 · Canh Ngọ11Ngày 11
22/5/1964 · Tân Mùi12Ngày 12
23/5/1964 · Nhâm Thân13Ngày 13
24/5/1964 · Quý Dậu14Ngày 14
25/5/1964 · Giáp Tuất15Ngày 15
26/5/1964 · Ất Hợi16Ngày 16
27/5/1964 · Bính Tý17Ngày 17
28/5/1964 · Đinh Sửu18Ngày 18
29/5/1964 · Mậu Dần19Ngày 19
30/5/1964 · Kỷ Mão20Ngày 20
31/5/1964 · Canh Thìn21Ngày 21
1/6/1964 · Tân Tỵ22Ngày 22
2/6/1964 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
3/6/1964 · Quý Mùi24Ngày 24
4/6/1964 · Giáp Thân25Ngày 25
5/6/1964 · Ất Dậu26Ngày 26
6/6/1964 · Bính Tuất27Ngày 27
7/6/1964 · Đinh Hợi28Ngày 28
8/6/1964 · Mậu Tý29Ngày 29
9/6/1964 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí