Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/1/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/1/1966 · Canh Thìn2Ngày 2
22/1/1966 · Tân Tỵ3Ngày 3
23/1/1966 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
24/1/1966 · Quý Mùi5Ngày 5
25/1/1966 · Giáp Thân6Ngày 6
26/1/1966 · Ất Dậu7Ngày 7
27/1/1966 · Bính Tuất8Ngày 8
28/1/1966 · Đinh Hợi9Ngày 9
29/1/1966 · Mậu Tý10Ngày 10
30/1/1966 · Kỷ Sửu11Ngày 11
31/1/1966 · Canh Dần12Ngày 12
1/2/1966 · Tân Mão13Ngày 13
2/2/1966 · Nhâm Thìn14Ngày 14
3/2/1966 · Quý Tỵ15Ngày 15
4/2/1966 · Giáp Ngọ16Ngày 16
5/2/1966 · Ất Mùi17Ngày 17
6/2/1966 · Bính Thân18Ngày 18
7/2/1966 · Đinh Dậu19Ngày 19
8/2/1966 · Mậu Tuất20Ngày 20
9/2/1966 · Kỷ Hợi21Ngày 21
10/2/1966 · Canh Tý22Ngày 22
11/2/1966 · Tân Sửu23Ngày 23
12/2/1966 · Nhâm Dần24Ngày 24
13/2/1966 · Quý Mão25Ngày 25
14/2/1966 · Giáp Thìn26Ngày 26
15/2/1966 · Ất Tỵ27Ngày 27
16/2/1966 · Bính Ngọ28Ngày 28
17/2/1966 · Đinh Mùi29Ngày 29
18/2/1966 · Mậu Thân30Ngày 30
19/2/1966 · Kỷ Dậu
21/1/1966 · Canh Thìn2Ngày 2
22/1/1966 · Tân Tỵ3Ngày 3
23/1/1966 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
24/1/1966 · Quý Mùi5Ngày 5
25/1/1966 · Giáp Thân6Ngày 6
26/1/1966 · Ất Dậu7Ngày 7
27/1/1966 · Bính Tuất8Ngày 8
28/1/1966 · Đinh Hợi9Ngày 9
29/1/1966 · Mậu Tý10Ngày 10
30/1/1966 · Kỷ Sửu11Ngày 11
31/1/1966 · Canh Dần12Ngày 12
1/2/1966 · Tân Mão13Ngày 13
2/2/1966 · Nhâm Thìn14Ngày 14
3/2/1966 · Quý Tỵ15Ngày 15
4/2/1966 · Giáp Ngọ16Ngày 16
5/2/1966 · Ất Mùi17Ngày 17
6/2/1966 · Bính Thân18Ngày 18
7/2/1966 · Đinh Dậu19Ngày 19
8/2/1966 · Mậu Tuất20Ngày 20
9/2/1966 · Kỷ Hợi21Ngày 21
10/2/1966 · Canh Tý22Ngày 22
11/2/1966 · Tân Sửu23Ngày 23
12/2/1966 · Nhâm Dần24Ngày 24
13/2/1966 · Quý Mão25Ngày 25
14/2/1966 · Giáp Thìn26Ngày 26
15/2/1966 · Ất Tỵ27Ngày 27
16/2/1966 · Bính Ngọ28Ngày 28
17/2/1966 · Đinh Mùi29Ngày 29
18/2/1966 · Mậu Thân30Ngày 30
19/2/1966 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí