Lá số tử vi sinh ngày 17 tháng 1 năm Bính Ngọ 1966

Ngày 17 tháng 1 năm Bính Ngọ là ngày 6/2/1966 dương lịch — ngày Bính Thân, tháng Canh Dần, mệnh năm Thiên Hà Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Tỵ: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Thìn: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 16 tháng 1 · Ngày 18 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí