Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Ngọ 1966, giờ Tý ngày 7 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 7 tháng 10 năm Bính Ngọ — dương lịch 18/11/1966 — có Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Mộc tam cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý113
Phụ Mẫu
Tham Lang (H)
Thiên PhúcThiên TrùThiên KhốcThiên Hư
Dưỡng32
Tân Sửu103
Phúc Đức
Thiên Đồng (H) Lộc
Cự Môn (H)
Quốc ẤnHoả TinhTả PhùHữu Bật
Thai44
Canh Dần93
Điền Trạch
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Phong Cáo
Tuyệt · Tuần56
Tân Mão83
Quan Lộc
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V)
Linh TinhÂn QuangĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Mộ · Tuần59
Nhâm Thìn73
Nô Bộc
Thất Sát (H)
Đà LaVăn KhúcĐịa GiảiPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên ThươngThiên La
Tử · Triệt38
Quý Tỵ63
Thiên Di
Thiên Cơ (V) Quyền
Lộc TồnThiên QuanThiên GiảiPhá ToáiThiên TàiThiên Thọ
Bệnh · Triệt58
Giáp Ngọ53
Tật Ách
Tử Vi (M)
Kình DươngThai PhụThiên HìnhThiên NguyệtThiên Sứ
Suy47
Ất Mùi43
Tài Bạch
Vô chính diệu
Lưu HàTam ThaiBát ToạThiên Không
Đế Vượng34
Bính Thân33
Tử Tức
Phá Quân (H)
Thiên VuÂm SátThiên MãCô Thần
Lâm Quan35
Đinh Dậu23
Phu Thê
Vô chính diệu
Thiên ViệtHồng LoanĐẩu Quân
Quan Đới65
Mậu Tuất13
Huynh Đệ
Liêm Trinh (M) Kỵ
Thiên Phủ (V)
Đường PhùVăn Xương KhoaThiên DiêuThiên YHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Mộc Dục68
Kỷ Hợi3
Mệnh · Thân
Thái Âm (M)
Thiên KhôiĐịa KiếpĐịa KhôngThiên QuýKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh60
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch18/11/1966 · giờ Tý
Âm lịch7/10 · Bính Ngọ
Tháng · ngày · giờKỷ Hợi · Tân Tỵ · Mậu Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 62 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Kỷ Hợi)

60/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Khôi, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Quý, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Mậu Tuất)

68/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Đường Phù, Văn Xương, Thiên Diêu, Thiên Y, Hoa Cái, Long Trì, Địa Võng

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Huynh Đệ cho một nhà mà anh chị em ai cũng có chính kiến. Họ thương nhau theo kiểu thẳng thắn: thấy sai là nói, có khi nói nặng; va chạm hiếm khi vì tiền, mà thường vì nguyên tắc.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Thất Sát chiếu: anh em có người giữ của chung, giữ sổ sách đám giỗ, quỹ họ; ít ai qua mặt được. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng, Phá Quân chiếu: anh em giữ lời, hợp tác làm ăn được nếu có giấy tờ; có một người hay khởi xướng đổi mới việc chung của nhà. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: anh em có tài tổ chức, quen rộng, hay giới thiệu việc cho nhau. - Sửu, Mùi — Liêm Sát, Thiên Phủ chiếu: anh em tự lập, ít nhờ vả; có chuyện lớn thì kéo nhau về một lúc, làm xong lại đi.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Huynh Đệ: anh em ai cũng có chính kiến, tranh vì lẽ phải hơn vì tiền ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ là một cách sách Việt đọc thuận: anh chị em hoà thuận, biết đùm bọc nhau, và trong số anh em hay có một người vững về kinh tế, đóng vai trụ cột — người cả nhà tìm đến khi cần vay, cần lời khuyên, cần ai đứng ra lo việc lớn.

Huynh Đệ ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: người anh chị cả có uy, cả nhà nghe. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: anh em có của, có nghề làm ra tiền, giúp nhau lúc khó. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: anh em sống nguyên tắc, việc chung chia rõ ràng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Nô Bộc chiếu: anh em êm, cấp dưới có người uy quyền khó điều. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: anh em hoà, bạn bè ngoài xã hội cứng.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Huynh Đệ: anh em đùm bọc, trong nhà có người làm trụ kinh tế ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Đinh Dậu)

65/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Hồng Loan, Đẩu Quân

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Canh Tý)

32/100

Chính tinh: Tham Lang (Hãm) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Thiên Khốc, Thiên Hư

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Gặp đất hãm, khoảng cách quan điểm giữa hai thế hệ rõ hơn — về tiền, về lối sống, về cách vui. Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu sang: cha mẹ trọng thể diện, muốn con làm nở mày nở mặt.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 7 tháng 10 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tý đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 7 tháng 10 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 18/11/1966 dương lịch — ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Giờ Tý ngày này là giờ Mậu Tý.

Tuổi Bính Ngọ 1966 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Thiên Di; Hoá Khoa: Văn Xương tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.