Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/12/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/12/1966 · Ất Tỵ2Ngày 2
13/12/1966 · Bính Ngọ3Ngày 3
14/12/1966 · Đinh Mùi4Ngày 4
15/12/1966 · Mậu Thân5Ngày 5
16/12/1966 · Kỷ Dậu6Ngày 6
17/12/1966 · Canh Tuất7Ngày 7
18/12/1966 · Tân Hợi8Ngày 8
19/12/1966 · Nhâm Tý9Ngày 9
20/12/1966 · Quý Sửu10Ngày 10
21/12/1966 · Giáp Dần11Ngày 11
22/12/1966 · Ất Mão12Ngày 12
23/12/1966 · Bính Thìn13Ngày 13
24/12/1966 · Đinh Tỵ14Ngày 14
25/12/1966 · Mậu Ngọ15Ngày 15
26/12/1966 · Kỷ Mùi16Ngày 16
27/12/1966 · Canh Thân17Ngày 17
28/12/1966 · Tân Dậu18Ngày 18
29/12/1966 · Nhâm Tuất19Ngày 19
30/12/1966 · Quý Hợi20Ngày 20
31/12/1966 · Giáp Tý21Ngày 21
1/1/1967 · Ất Sửu22Ngày 22
2/1/1967 · Bính Dần23Ngày 23
3/1/1967 · Đinh Mão24Ngày 24
4/1/1967 · Mậu Thìn25Ngày 25
5/1/1967 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
6/1/1967 · Canh Ngọ27Ngày 27
7/1/1967 · Tân Mùi28Ngày 28
8/1/1967 · Nhâm Thân29Ngày 29
9/1/1967 · Quý Dậu30Ngày 30
10/1/1967 · Giáp Tuất
12/12/1966 · Ất Tỵ2Ngày 2
13/12/1966 · Bính Ngọ3Ngày 3
14/12/1966 · Đinh Mùi4Ngày 4
15/12/1966 · Mậu Thân5Ngày 5
16/12/1966 · Kỷ Dậu6Ngày 6
17/12/1966 · Canh Tuất7Ngày 7
18/12/1966 · Tân Hợi8Ngày 8
19/12/1966 · Nhâm Tý9Ngày 9
20/12/1966 · Quý Sửu10Ngày 10
21/12/1966 · Giáp Dần11Ngày 11
22/12/1966 · Ất Mão12Ngày 12
23/12/1966 · Bính Thìn13Ngày 13
24/12/1966 · Đinh Tỵ14Ngày 14
25/12/1966 · Mậu Ngọ15Ngày 15
26/12/1966 · Kỷ Mùi16Ngày 16
27/12/1966 · Canh Thân17Ngày 17
28/12/1966 · Tân Dậu18Ngày 18
29/12/1966 · Nhâm Tuất19Ngày 19
30/12/1966 · Quý Hợi20Ngày 20
31/12/1966 · Giáp Tý21Ngày 21
1/1/1967 · Ất Sửu22Ngày 22
2/1/1967 · Bính Dần23Ngày 23
3/1/1967 · Đinh Mão24Ngày 24
4/1/1967 · Mậu Thìn25Ngày 25
5/1/1967 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
6/1/1967 · Canh Ngọ27Ngày 27
7/1/1967 · Tân Mùi28Ngày 28
8/1/1967 · Nhâm Thân29Ngày 29
9/1/1967 · Quý Dậu30Ngày 30
10/1/1967 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí