Lá số tử vi sinh ngày 6 tháng 11 năm Bính Ngọ 1966

Ngày 6 tháng 11 năm Bính Ngọ là ngày 17/12/1966 dương lịch — ngày Canh Tuất, tháng Canh Tý, mệnh năm Thiên Hà Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Tý: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Dậu: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Thân: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Sửu: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 5 tháng 11 · Ngày 7 tháng 11 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí