Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Ngọ 1966, giờ Tý ngày 11 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 11 tháng 2 năm Bính Ngọ — dương lịch 2/3/1966 — có Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Cự Môn (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Mộc tam cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý33
Tử Tức
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Thiên PhúcThiên TrùÂm SátThiên KhốcThiên Hư
Dưỡng60
Tân Sửu23
Phu Thê
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ)
Quốc ẤnHoả Tinh
Thai60
Canh Dần13
Huynh Đệ
Tham Lang (Đ)
Phong CáoThiên DiêuThiên Y
Tuyệt · Tuần44
Tân Mão3
Mệnh · Thân
Thiên Cơ (M) Quyền
Cự Môn (M)
Linh TinhTam ThaiĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Mộ · Tuần72
Nhâm Thìn113
Phụ Mẫu
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Đà LaVăn KhúcPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Tử · Triệt55
Quý Tỵ103
Phúc Đức
Thiên Lương (H)
Lộc TồnThiên QuanTả PhùThiên NguyệtPhá ToáiĐẩu Quân
Bệnh · Triệt43
Giáp Ngọ93
Điền Trạch
Thất Sát (M)
Kình DươngThai Phụ
Suy54
Ất Mùi83
Quan Lộc
Vô chính diệu
Lưu HàÂn QuangThiên QuýThiên Không
Đế Vượng46
Bính Thân73
Nô Bộc
Liêm Trinh (V) Kỵ
Địa GiảiThiên VuThiên MãCô ThầnThiên Thương
Lâm Quan47
Đinh Dậu63
Thiên Di
Vô chính diệu
Thiên ViệtHữu BậtThiên GiảiHồng LoanThiên TàiThiên Thọ
Quan Đới70
Mậu Tuất53
Tật Ách
Phá Quân (Đ)
Đường PhùVăn Xương KhoaThiên HìnhHoa CáiLong TrìThiên SứĐịa Võng
Mộc Dục56
Kỷ Hợi43
Tài Bạch
Thiên Đồng (Đ) Lộc
Thiên KhôiĐịa KiếpĐịa KhôngBát ToạKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh61
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch2/3/1966 · giờ Tý
Âm lịch11/2 · Bính Ngọ
Tháng · ngày · giờTân Mão · Canh Thân · Bính Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 62 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Tân Mão)

72/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Linh Tinh, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Cự Môn

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Cự Môn miếu ở Mão, Dậu; vượng ở Tý, Ngọ, Dần; đắc ở Thân, Hợi. Ở Mão, Dậu là thế Cự Cơ đồng cung.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Đinh Dậu)

70/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Hữu Bật, Thiên Giải, Hồng Loan, Thiên Tài, Thiên Thọ

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Kỷ Hợi)

61/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Thiên Khôi, Địa Kiếp, Địa Không, Bát Toạ, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Thiên Đồng ở cung Tài Bạch cho người có tiền theo kiểu đủ dùng, ít khi túng, càng về sau càng nhẹ. Sách Việt hay mô tả cách này là tay trắng dựng nghiệp: lúc đầu tiền bạc chưa đâu vào đâu, dần dần mới ổn.

Tài Bạch ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: thu nhập đều, có người lớn tuổi giúp vốn lúc đầu. - Tý — Đồng Âm: tiền tích dần, ít khi hụt; hợp nghề liên quan nước, đồ uống, thời trang, mỹ phẩm. - Mão — đối Thái Âm miếu: kiếm tiền bằng gu thẩm mỹ, bằng sự khéo. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: thu nhập ổn, hay được người giới thiệu việc.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Tài Bạch: tiền đủ dùng, tay trắng dựng dần, vào đều ra đều ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Quý Tỵ)

43/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Tả Phù, Thiên Nguyệt, Phá Toái, Đẩu Quân

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức đặt ở Tỵ, Hợi, Dậu là chỗ Lương tối nhất. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu sang: tâm xao động, đi tìm hết điều này đến điều khác — hết khoá học này đến khoá học khác, hết thầy này đến thầy khác; họ hàng sống phân tán, ít dịp tụ họp.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 11 tháng 2 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Cự Môn (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Tý đều có Mệnh ở Mão.

Ngày 11 tháng 2 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 2/3/1966 dương lịch — ngày Canh Thân, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Bính Ngọ 1966 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Mệnh; Hoá Khoa: Văn Xương tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Nô Bộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.