Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Ngọ 1966, giờ Tỵ ngày 18 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 18 tháng 2 năm Bính Ngọ — dương lịch 9/3/1966 — có Mệnh an tại Mậu Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân cư Phu Thê (Thân). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý103
Phúc Đức
Cự Môn (V)
Thiên PhúcThiên TrùÂm SátThiên KhốcThiên Hư
Dưỡng42
Tân Sửu93
Điền Trạch
Thiên Tướng (Đ)
Quốc Ấn
Thai66
Canh Dần83
Quan Lộc
Thiên Đồng (M) Lộc
Thiên Lương (V)
Thiên DiêuThiên YThiên Thọ
Tuyệt · Tuần57
Tân Mão73
Nô Bộc
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Đào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Thương
Mộ · Tuần46
Nhâm Thìn63
Thiên Di
Thái Dương (V)
Đà LaĐịa KiếpBát ToạPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên TàiThiên La
Tử · Triệt42
Quý Tỵ53
Tật Ách
Vô chính diệu
Lộc TồnThiên QuanVăn Xương KhoaTả PhùThiên NguyệtThiên QuýPhá ToáiThiên Sứ
Bệnh · Triệt47
Giáp Ngọ43
Tài Bạch
Thiên Cơ (Đ) Quyền
Kình DươngĐịa Không
Suy44
Ất Mùi33
Tử Tức
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Lưu HàPhong CáoThiên Không
Đế Vượng56
Bính Thân23
Phu Thê · Thân
Vô chính diệu
Hoả TinhLinh TinhĐịa GiảiThiên VuThiên MãCô Thần
Lâm Quan42
Đinh Dậu13
Huynh Đệ
Thiên Phủ (B)
Thiên ViệtVăn KhúcHữu BậtThiên GiảiÂn QuangHồng Loan
Quan Đới72
Mậu Tuất3
Mệnh
Thái Âm (M)
Đường PhùThiên HìnhTam ThaiHoa CáiLong TrìĐẩu QuânĐịa Võng
Mộc Dục54
Kỷ Hợi113
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (H) Kỵ
Tham Lang (H)
Thiên KhôiThai PhụKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh35
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch9/3/1966 · giờ Tỵ
Âm lịch18/2 · Bính Ngọ
Tháng · ngày · giờTân Mão · Đinh Mão · Ất Tỵ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 62 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Mậu Tuất)

54/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Đường Phù, Thiên Hình, Tam Thai, Hoa Cái, Long Trì, Đẩu Quân, Địa Võng

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Bính Thân)

42/100

Chính tinh: vô chính diệu · Hoả Tinh, Linh Tinh, Địa Giải, Thiên Vu, Thiên Mã, Cô Thần

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Đinh Dậu)

72/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Thiên Việt, Văn Khúc, Hữu Bật, Thiên Giải, Ân Quang, Hồng Loan

Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ là một cách sách Việt đọc thuận: anh chị em hoà thuận, biết đùm bọc nhau, và trong số anh em hay có một người vững về kinh tế, đóng vai trụ cột — người cả nhà tìm đến khi cần vay, cần lời khuyên, cần ai đứng ra lo việc lớn. Sách cũ còn đọc là anh chị em đông hơn mức trung bình.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Huynh Đệ: anh em đùm bọc, trong nhà có người làm trụ kinh tế ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Điền Trạch (Tân Sửu)

66/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Quốc Ấn

Điền Trạch là cung của nhà cửa, đất đai, không khí trong nhà và khả năng giữ được của để lại. Thiên Tướng ở đây gợi hình một căn nhà có trật tự: đồ đạc đúng chỗ, phòng khách tươm tất để tiếp người, giấy tờ nhà đất cất gọn một nơi, ai mượn gì trả đúng chỗ.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tích luỹ được nhà đất bằng tiền tự làm, tính kỹ khi mua bán, giữ sổ sách rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Điền Trạch: nhà ngăn nắp, giữ được nền cũ mà vẫn có đợt sửa mới ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Kỷ Hợi)

35/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thiên Khôi, Thai Phụ, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Phụ Mẫu cho hình ảnh cha mẹ nghiêm khắc, trọng kỷ cương, nói ít mà lời nào ra lời nấy. Con lớn lên trong nếp ấy có tính tự giác, biết trách nhiệm, nhưng hay ngại bày tỏ cảm xúc với cha mẹ.

Liêm Trinh hãm khi Phụ Mẫu ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: gia đình từng có biến động — đổi chỗ ở, cha mẹ làm nhiều nghề, có giai đoạn khó khăn.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nghiêm, trọng kỷ cương, giấy tờ phải gọn ›

Tham Lang

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Gặp đất hãm, khoảng cách quan điểm giữa hai thế hệ rõ hơn — về tiền, về lối sống, về cách vui. Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu sang: cha mẹ trọng thể diện, muốn con làm nở mày nở mặt.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 18 tháng 2 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 18 tháng 2 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 9/3/1966 dương lịch — ngày Đinh Mão, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ. Giờ Tỵ ngày này là giờ Ất Tỵ.

Tuổi Bính Ngọ 1966 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Văn Xương tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Phụ Mẫu. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.