Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Ngọ 1966, giờ Ngọ ngày 5 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 5 tháng 8 năm Bính Ngọ — dương lịch 19/9/1966 — có Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Mộc tam cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý33
Tử Tức
Phá Quân (M)
Thiên PhúcThiên TrùThai PhụÂm SátThiên KhốcThiên Hư
Dưỡng52
Tân Sửu23
Phu Thê
Thiên Cơ (Đ) Quyền
Quốc Ấn
Thai52
Canh Dần13
Huynh Đệ
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Địa Giải
Tuyệt · Tuần57
Tân Mão3
Mệnh · Thân
Thái Âm (H)
Hữu BậtThiên GiảiTam ThaiĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Mộ · Tuần49
Nhâm Thìn113
Phụ Mẫu
Tham Lang (V)
Đà LaVăn Xương KhoaThiên HìnhPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Tử · Triệt52
Quý Tỵ103
Phúc Đức
Cự Môn (H)
Lộc TồnThiên QuanĐịa KiếpĐịa KhôngPhá ToáiĐẩu Quân
Bệnh · Triệt39
Giáp Ngọ93
Điền Trạch
Liêm Trinh (V) Kỵ
Thiên Tướng (V)
Kình Dương
Suy50
Ất Mùi83
Quan Lộc
Thiên Lương (Đ)
Lưu HàHoả TinhThiên NguyệtÂn QuangThiên QuýThiên Không
Đế Vượng59
Bính Thân73
Nô Bộc
Thất Sát (M)
Phong CáoThiên DiêuThiên YThiên MãCô ThầnThiên Thương
Lâm Quan59
Đinh Dậu63
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Lộc
Thiên ViệtLinh TinhHồng LoanThiên TàiThiên Thọ
Quan Đới49
Mậu Tuất53
Tật Ách
Vũ Khúc (M)
Đường PhùVăn KhúcHoa CáiLong TrìThiên SứĐịa Võng
Mộc Dục59
Kỷ Hợi43
Tài Bạch
Thái Dương (H)
Thiên KhôiTả PhùThiên VuBát ToạKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh45
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch19/9/1966 · giờ Ngọ
Âm lịch5/8 · Bính Ngọ
Tháng · ngày · giờĐinh Dậu · Tân Tỵ · Giáp Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 62 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Tân Mão)

49/100

Chính tinh: Thái Âm (Hãm) · Hữu Bật, Thiên Giải, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Thái Âm hãm ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ — năm cung ban ngày, mặt trăng mờ đi. Tính tinh tế vẫn còn nhưng dễ thành đa cảm, lo âu, tự thu mình.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Ất Mùi)

59/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Lưu Hà, Hoả Tinh, Thiên Nguyệt, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Bính Thân)

59/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Phong Cáo, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thương

Nô Bộc có Thất Sát là vòng quan hệ toàn người mạnh: bạn bè quyết đoán, đồng nghiệp tham vọng, cấp dưới giỏi mà có chính kiến. Làm việc với họ thì nhanh, việc khó giao là có người nhận, nhưng họ không chịu bị sai như người làm thuê.

Theo bảng phái Việt, Thất Sát sáng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân (miếu), Tỵ, Hợi (vượng), Sửu, Mùi (đắc). - Tý, Ngọ: Sát độc thủ, Mệnh là Dương Âm ở Mùi hoặc Sửu — có bạn bè dám làm, kéo mình ra khỏi vùng an toàn. - Dần, Thân: Sát độc thủ, Mệnh là Thái Âm ở Dậu hoặc Mão — cộng sự giỏi và trung thành nếu được tôn trọng đúng mức. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — bạn bè có vị thế cao, quen được người có quyền; Mệnh là Đồng Âm ở Tý hoặc Ngọ. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — cấp dưới kỷ luật, làm đâu chắc đó; Mệnh là Cơ Âm ở Thân hoặc Dần.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Nô Bộc: vòng quan hệ toàn người mạnh, giỏi dùng người thì thành đội quân ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Quý Tỵ)

39/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Địa Kiếp, Địa Không, Phá Toái, Đẩu Quân

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, lòng dễ bất an, hay nghĩ tới điều không hay trước khi nó xảy ra. Cự Đồng thêm phần thích hưởng thụ mà cũng thêm phần hay tủi — được chiều thì vui, bị bỏ quên thì buồn lâu.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 5 tháng 8 năm Bính Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Mão.

Ngày 5 tháng 8 năm Bính Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 19/9/1966 dương lịch — ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Giờ Ngọ ngày này là giờ Giáp Ngọ.

Tuổi Bính Ngọ 1966 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.