Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Mậu Thân 1968
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 22/10/1968 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/10/1968 · Ất Sửu2Ngày 2
23/10/1968 · Bính Dần3Ngày 3
24/10/1968 · Đinh Mão4Ngày 4
25/10/1968 · Mậu Thìn5Ngày 5
26/10/1968 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
27/10/1968 · Canh Ngọ7Ngày 7
28/10/1968 · Tân Mùi8Ngày 8
29/10/1968 · Nhâm Thân9Ngày 9
30/10/1968 · Quý Dậu10Ngày 10
31/10/1968 · Giáp Tuất11Ngày 11
1/11/1968 · Ất Hợi12Ngày 12
2/11/1968 · Bính Tý13Ngày 13
3/11/1968 · Đinh Sửu14Ngày 14
4/11/1968 · Mậu Dần15Ngày 15
5/11/1968 · Kỷ Mão16Ngày 16
6/11/1968 · Canh Thìn17Ngày 17
7/11/1968 · Tân Tỵ18Ngày 18
8/11/1968 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
9/11/1968 · Quý Mùi20Ngày 20
10/11/1968 · Giáp Thân21Ngày 21
11/11/1968 · Ất Dậu22Ngày 22
12/11/1968 · Bính Tuất23Ngày 23
13/11/1968 · Đinh Hợi24Ngày 24
14/11/1968 · Mậu Tý25Ngày 25
15/11/1968 · Kỷ Sửu26Ngày 26
16/11/1968 · Canh Dần27Ngày 27
17/11/1968 · Tân Mão28Ngày 28
18/11/1968 · Nhâm Thìn29Ngày 29
19/11/1968 · Quý Tỵ
22/10/1968 · Ất Sửu2Ngày 2
23/10/1968 · Bính Dần3Ngày 3
24/10/1968 · Đinh Mão4Ngày 4
25/10/1968 · Mậu Thìn5Ngày 5
26/10/1968 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
27/10/1968 · Canh Ngọ7Ngày 7
28/10/1968 · Tân Mùi8Ngày 8
29/10/1968 · Nhâm Thân9Ngày 9
30/10/1968 · Quý Dậu10Ngày 10
31/10/1968 · Giáp Tuất11Ngày 11
1/11/1968 · Ất Hợi12Ngày 12
2/11/1968 · Bính Tý13Ngày 13
3/11/1968 · Đinh Sửu14Ngày 14
4/11/1968 · Mậu Dần15Ngày 15
5/11/1968 · Kỷ Mão16Ngày 16
6/11/1968 · Canh Thìn17Ngày 17
7/11/1968 · Tân Tỵ18Ngày 18
8/11/1968 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
9/11/1968 · Quý Mùi20Ngày 20
10/11/1968 · Giáp Thân21Ngày 21
11/11/1968 · Ất Dậu22Ngày 22
12/11/1968 · Bính Tuất23Ngày 23
13/11/1968 · Đinh Hợi24Ngày 24
14/11/1968 · Mậu Tý25Ngày 25
15/11/1968 · Kỷ Sửu26Ngày 26
16/11/1968 · Canh Dần27Ngày 27
17/11/1968 · Tân Mão28Ngày 28
18/11/1968 · Nhâm Thìn29Ngày 29
19/11/1968 · Quý Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí