Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Canh Tuất 1970
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 28/12/1970 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/12/1970 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
29/12/1970 · Quý Mùi3Ngày 3
30/12/1970 · Giáp Thân4Ngày 4
31/12/1970 · Ất Dậu5Ngày 5
1/1/1971 · Bính Tuất6Ngày 6
2/1/1971 · Đinh Hợi7Ngày 7
3/1/1971 · Mậu Tý8Ngày 8
4/1/1971 · Kỷ Sửu9Ngày 9
5/1/1971 · Canh Dần10Ngày 10
6/1/1971 · Tân Mão11Ngày 11
7/1/1971 · Nhâm Thìn12Ngày 12
8/1/1971 · Quý Tỵ13Ngày 13
9/1/1971 · Giáp Ngọ14Ngày 14
10/1/1971 · Ất Mùi15Ngày 15
11/1/1971 · Bính Thân16Ngày 16
12/1/1971 · Đinh Dậu17Ngày 17
13/1/1971 · Mậu Tuất18Ngày 18
14/1/1971 · Kỷ Hợi19Ngày 19
15/1/1971 · Canh Tý20Ngày 20
16/1/1971 · Tân Sửu21Ngày 21
17/1/1971 · Nhâm Dần22Ngày 22
18/1/1971 · Quý Mão23Ngày 23
19/1/1971 · Giáp Thìn24Ngày 24
20/1/1971 · Ất Tỵ25Ngày 25
21/1/1971 · Bính Ngọ26Ngày 26
22/1/1971 · Đinh Mùi27Ngày 27
23/1/1971 · Mậu Thân28Ngày 28
24/1/1971 · Kỷ Dậu29Ngày 29
25/1/1971 · Canh Tuất30Ngày 30
26/1/1971 · Tân Hợi
28/12/1970 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
29/12/1970 · Quý Mùi3Ngày 3
30/12/1970 · Giáp Thân4Ngày 4
31/12/1970 · Ất Dậu5Ngày 5
1/1/1971 · Bính Tuất6Ngày 6
2/1/1971 · Đinh Hợi7Ngày 7
3/1/1971 · Mậu Tý8Ngày 8
4/1/1971 · Kỷ Sửu9Ngày 9
5/1/1971 · Canh Dần10Ngày 10
6/1/1971 · Tân Mão11Ngày 11
7/1/1971 · Nhâm Thìn12Ngày 12
8/1/1971 · Quý Tỵ13Ngày 13
9/1/1971 · Giáp Ngọ14Ngày 14
10/1/1971 · Ất Mùi15Ngày 15
11/1/1971 · Bính Thân16Ngày 16
12/1/1971 · Đinh Dậu17Ngày 17
13/1/1971 · Mậu Tuất18Ngày 18
14/1/1971 · Kỷ Hợi19Ngày 19
15/1/1971 · Canh Tý20Ngày 20
16/1/1971 · Tân Sửu21Ngày 21
17/1/1971 · Nhâm Dần22Ngày 22
18/1/1971 · Quý Mão23Ngày 23
19/1/1971 · Giáp Thìn24Ngày 24
20/1/1971 · Ất Tỵ25Ngày 25
21/1/1971 · Bính Ngọ26Ngày 26
22/1/1971 · Đinh Mùi27Ngày 27
23/1/1971 · Mậu Thân28Ngày 28
24/1/1971 · Kỷ Dậu29Ngày 29
25/1/1971 · Canh Tuất30Ngày 30
26/1/1971 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí