Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Tuất 1970, giờ Tý ngày 6 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 6 tháng 2 năm Canh Tuất — dương lịch 13/3/1970 — có Mệnh an tại Kỷ Mão, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Đắc) và Thất Sát (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý35
Tử Tức
Cự Môn (V)
Âm SátThiên QuýPhượng CácGiải Thần
Mộ68
Kỷ Sửu25
Phu Thê
Thiên Tướng (Đ)
Đường PhùHoả TinhPhá ToáiThiên TàiThiên Thọ
Tử46
Mậu Dần15
Huynh Đệ
Thiên Đồng (M) Kỵ
Thiên Lương (V)
Thiên ViệtThiên TrùPhong CáoThiên DiêuThiên YÂn QuangLong Trì
Bệnh · Tuần67
Kỷ Mão5
Mệnh · Thân
Vũ Khúc (Đ) Quyền
Thất Sát (H)
Linh TinhĐào HoaNguyệt Đức
Suy · Tuần38
Canh Thìn115
Phụ Mẫu
Thái Dương (V) Lộc
Quốc ẤnLưu HàVăn KhúcBát ToạThiên HưThiên La
Đế Vượng75
Tân Tỵ105
Phúc Đức
Vô chính diệu
Tả PhùThiên NguyệtHồng Loan
Lâm Quan22
Nhâm Ngọ95
Điền Trạch
Thiên Cơ (Đ)
Thiên KhôiThiên PhúcThai Phụ
Quan Đới · Triệt54
Quý Mùi85
Quan Lộc
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Đà LaThiên ĐứcQuả Tú
Mộc Dục · Triệt45
Giáp Thân75
Nô Bộc
Vô chính diệu
Lộc TồnĐịa GiảiThiên VuThiên MãThiên KhốcThiên Thương
Tràng Sinh62
Ất Dậu65
Thiên Di
Thiên Phủ (B)
Kình DươngHữu BậtThiên GiảiĐẩu Quân
Dưỡng46
Bính Tuất55
Tật Ách
Thái Âm (M) Khoa
Văn XươngThiên HìnhTam ThaiHoa CáiThiên SứĐịa Võng
Thai72
Đinh Hợi45
Tài Bạch
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Thiên QuanĐịa KiếpĐịa KhôngKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô Thần
Tuyệt11
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch13/3/1970 · giờ Tý
Âm lịch6/2 · Canh Tuất
Tháng · ngày · giờKỷ Mão · Nhâm Thìn · Canh Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThoa Xuyến Kim
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 58 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Kỷ Mão)

38/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Linh Tinh, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Vũ Khúc

Vũ Khúc thủ Mệnh cho người ít lời mà chắc, nói là làm, cương nghị, thực tế và giỏi tính toán. Sức mạnh lớn nhất của họ là sức bền với việc khó; chỗ thiếu thường là sự mềm mỏng, nên người thân hay thấy họ lạnh trong khi họ chỉ quen thương bằng việc làm.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: kỷ luật cao, giỏi một nghề đến nơi. - Sửu, Mùi — Tham Vũ cùng miếu, cung đối trống chính tinh: cách Tham Vũ đồng hành nói trên; có cả tham vọng lẫn sức bền. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Thiên Phủ miếu, Thất Sát chiếu: người giữ của, tính trước, không ưa mạo hiểm thừa. - Dần, Thân — Vũ Tướng, Thiên Tướng miếu, Phá Quân chiếu: người làm việc theo chuẩn mực, hợp tài chính, kiểm toán, pháp chế; giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn. - Mão, Dậu — Vũ Sát, Vũ Khúc đắc mà Thất Sát hãm, Thiên Phủ chiếu: người quyết liệt, dám làm việc rủi ro, cần người giữ phanh.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Mệnh: tài tinh thủ mệnh, ít lời mà chắc, thành bằng sức bền ›

Thất Sát

Thất Sát là sao Nam Đẩu, hành Kim đới Hoả, được sách ví với vị đại tướng cầm quân ngoài biên. Chữ "sát" không nên hiểu là hung dữ; nghĩa gần nhất là sự quyết: dám cắt, dám bỏ, dám đi trước khi đường chưa có.

Thất Sát hãm ở bốn chi: Mão, Dậu (đồng cung Vũ Khúc) và Thìn, Tuất (độc thủ, xung chiếu Liêm Phủ, lại nằm trên Thiên La, Địa Võng). Ở đây sức mạnh vẫn còn, chỉ là thiếu chỗ đặt.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Mệnh: vị tướng tự mở đường, mạnh ở quyết đoán, cần học cách giữ thành ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phụ Mẫu (Canh Thìn)

75/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Quốc Ấn, Lưu Hà, Văn Khúc, Bát Toạ, Thiên Hư, Thiên La

Thái Dương ở cung Phụ Mẫu nói nhiều nhất về người cha: thẳng thắn, nhiệt tình, sống vì gia đình và vì việc chung, có khi bận việc ngoài nhiều hơn việc nhà. Rộng ra, cung này cho thấy mình hay gặp cấp trên cởi mở, nói rõ, và giấy tờ đi theo đường công khai.

Phụ Mẫu ở Tỵ, Ngọ cho Thái Dương miếu; ở Dần, Mão, Thìn cho vượng; ở Sửu, Mùi cho đắc. - Ngọ — mặt trời đứng bóng: cha có danh phận, có tiếng trong cơ quan, trong làng. - Tỵ — đối Cự Môn: cha giỏi ăn nói, hay đứng ra hoà giải chuyện họ hàng. - Thìn — đối Thái Âm miếu: cha mẹ hoà hợp, cha bền bỉ làm gương bằng việc. - Mão — Dương Lương: cha là người thầy đầu tiên của con. - Dần — Cự Nhật: cha thẳng tính, làm nghề dùng lời nói. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: cha mẹ cân bằng.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phụ Mẫu: người cha thẳng thắn, bận việc chung, thương con bằng việc làm ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tật Ách (Bính Tuất)

72/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Văn Xương, Thiên Hình, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Sứ, Địa Võng

Thái Âm ở cung Tật Ách được các thầy xưa gắn với những vùng "tĩnh" của cơ thể: thận, bàng quang, hệ nội tiết, chu kỳ sinh lý, và nhất là đôi mắt, vì Nhật Nguyệt vốn tượng hai con mắt. Nhưng điều sao này nói rõ nhất lại là tâm lý: tâm trạng của người này hiện ra trên cơ thể rất nhanh.

Tật Ách ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: thể trạng ổn, phục hồi tốt khi ngủ đủ. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: cân bằng, ít ốm vặt; giữ mắt khi có tuổi. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: khoẻ, dễ chịu, cần vận động đều để không lười. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: thể trạng ổn, ăn ngủ tốt; chỉ cần giữ vận động để khỏi tăng cân. - Thân — Cơ Âm: khoẻ mà hay nghĩ nhiều; tập thở, thiền giúp rõ. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: khoẻ nhưng mắt là chỗ chịu tải; nghỉ mắt đều khi làm màn hình.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Tật Ách: vùng tĩnh của cơ thể, mắt, giấc ngủ và tâm trạng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Đinh Hợi)

11/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thiên Quan, Địa Kiếp, Địa Không, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không, Cô Thần

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tài Bạch cho thấy người này kiếm tiền theo khuôn khổ: thu nhập gắn với chức vụ, với nghề có giấy phép — lương bổng, phụ cấp, hợp đồng dài hạn, kinh doanh có đăng ký đàng hoàng. Tiền đến từ chỗ chính danh thì bền; tiền đến từ đường tắt thì dễ rắc rối.

Liêm Trinh hãm khi Tài Bạch ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: thu nhập lên xuống, có giai đoạn mất trắng một khoản vì đổi hướng vội.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tài Bạch: tiền chính danh thì bền, tiền đường tắt thì vướng ›

Tham Lang

Tham Lang ở cung Tài Bạch cho biết tiền đến qua người: buôn bán, dịch vụ, ăn uống, giải trí, làm đẹp, môi giới, hoa hồng — những nghề sống nhờ hiểu người khác muốn gì. Người có thế này nhạy với cơ hội, dám thử mối mới, nói chuyện tiền không ngại.

Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu từ Phúc Đức: thích tiêu cho thể diện, cho đồ tốt. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: quà cáp, tiệc mời, chi cho các mối quan hệ nhiều hơn mức thu nhập cho phép.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tài Bạch: kiếm bằng giao tế, giữ bằng kỷ luật ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 6 tháng 2 năm Canh Tuất có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Mão, chính tinh thủ Mệnh là Vũ Khúc (Đắc) và Thất Sát (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Tý đều có Mệnh ở Mão.

Ngày 6 tháng 2 năm Canh Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 13/3/1970 dương lịch — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Mão, năm Canh Tuất. Giờ Tý ngày này là giờ Canh Tý.

Tuổi Canh Tuất 1970 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Tuất có mệnh nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Tuất rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Mệnh; Hoá Khoa: Thái Âm tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.