Vũ Khúc tại cung Mệnh: tài tinh thủ mệnh, ít lời mà chắc, thành bằng sức bền

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 23/10/2026

Độ sáng của Vũ Khúc theo địa chi (bảng phổ biến phái Việt Nam):
  • Miếu: Sửu, Thìn, Mùi, Tuất
  • Vượng: Tý, Dần, Ngọ, Thân
  • Đắc: Mão, Dậu
  • Hãm: Tỵ, Hợi

Luận chung

Vũ Khúc thủ Mệnh cho người ít lời mà chắc, nói là làm, cương nghị, thực tế và giỏi tính toán. Sức mạnh lớn nhất của họ là sức bền với việc khó; chỗ thiếu thường là sự mềm mỏng, nên người thân hay thấy họ lạnh trong khi họ chỉ quen thương bằng việc làm.

Vũ Khúc là sao Kim thuộc chòm Bắc Đẩu, sách Việt gọi là tài tinh — sao của tiền bạc, của quyết đoán, của những việc ra kết quả đo đếm được. Thái Thứ Lang tả người Vũ Khúc thủ Mệnh là can đảm, có óc thực tế, không ưa vòng vo. Họ hợp với việc khô mà đòi kỷ luật: tài chính, kỹ thuật, quân đội, quản trị vận hành, buôn bán hàng thật. Sao sáng thì sự quyết đoán thành uy tín; sao mờ thì cái cứng dễ thành cố chấp.

Sách cổ còn xếp Vũ Khúc vào loại sao có tính cô: Kim lạnh, ưa tự lập. Với nữ mạng, sách xưa có những câu nặng về chuyện "cương quá thì khó hoà" — ngày nay chỉ nên hiểu là người phụ nữ Vũ Khúc độc lập, giỏi việc, và cần một người bạn đời không sợ sự giỏi ấy.

Trên lá số, Vũ Khúc thủ Mệnh thì Tử Vi ở Quan Lộc, Liêm Trinh ở Tài Bạch, Thái Dương ở Phụ Mẫu, Thiên Đồng ở Huynh Đệ, Thiên Cơ ở Điền Trạch. Nghề có vị thế (Tử Vi), tiền kiếm theo nguyên tắc (Liêm Trinh), cha thẳng thắn (Thái Dương) — một khung khá vững cho người đi lên bằng kỷ luật.

Cách cục tiêu biểu

  • Tham Vũ đồng hành (Sửu, Mùi): Toàn Thư có câu "Tham Vũ bất phát thiếu niên nhân" — Tham Vũ không phát lúc tuổi trẻ. Đọc hôm nay: thành muộn, khoảng sau ba mươi lăm mới vào guồng, càng về sau càng vững. Xem thêm cách Tham Vũ đồng hành.
  • Vũ Phủ (Tý, Ngọ): tài tinh gặp sao kho, cả hai sáng — người giữ của giỏi, quản lý tiền chung đáng tin.
  • Vũ Khúc miếu một mình (Thìn, Tuất): câu phú quen chép "Vũ Khúc miếu viên, uy danh hách dịch" — Vũ Khúc ở chỗ miếu thì uy danh lẫy lừng. Hôm nay hiểu là người có tiếng nói trong nghề nhờ làm thật.

Khi sáng (Miếu, Vượng, Đắc)

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu.

  • Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: kỷ luật cao, giỏi một nghề đến nơi.
  • Sửu, Mùi — Tham Vũ cùng miếu, cung đối trống chính tinh: cách Tham Vũ đồng hành nói trên; có cả tham vọng lẫn sức bền.
  • Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Thiên Phủ miếu, Thất Sát chiếu: người giữ của, tính trước, không ưa mạo hiểm thừa.
  • Dần, Thân — Vũ Tướng, Thiên Tướng miếu, Phá Quân chiếu: người làm việc theo chuẩn mực, hợp tài chính, kiểm toán, pháp chế; giữa đời hay có một lần đổi hướng lớn.
  • Mão, Dậu — Vũ Sát, Vũ Khúc đắc mà Thất Sát hãm, Thiên Phủ chiếu: người quyết liệt, dám làm việc rủi ro, cần người giữ phanh.

Khi hãm

Vũ Khúc hãm ở Tỵ và Hợi, nơi đi cùng Phá Quân cũng hãm, đối Thiên Tướng. Đây là tổ hợp sách bàn nhiều nhất về sự vất vả: tính cương gặp tính phá, dễ đập đi làm lại, tiền vào ra lớn, nghề hay đổi.

Đọc cho đúng mức: người Vũ Phá ở Tỵ Hợi không thiếu tài, chỉ thiếu sự yên. Họ hợp nghề có tính cải tạo, sửa chữa, khởi lập, kỹ thuật nặng. Điểm cần giữ là đừng quyết việc lớn lúc nóng, giữ một khoản dự phòng không đụng tới, và học cách nói "để mình tính lại" trước khi gật đầu. Nhiều người Vũ Phá qua tuổi bốn mươi nhìn lại thấy những lần làm lại ấy chính là vốn: họ biết nhiều nghề, chịu được thất bại, và đứng dậy nhanh hơn người khác.

Gặp cát tinh, sát tinh, Tứ Hoá

Cát tinh. Lộc Tồn, Thiên Mã: sách gọi Lộc Mã giao trì, hợp làm ăn xa, buôn bán. Tả Hữu: có người phụ giúp, Vũ Khúc bớt cô. Văn Xương, Văn Khúc: cái cứng được mài thành khéo, hợp nghề tài chính có học vị. Thiên Khôi, Thiên Việt: gặp cấp trên dùng người.

Sát tinh. Kình Dương, Đà La, Hoả Tinh, Linh Tinh: Kim gặp sát thì sắc thêm — quyết đoán thành nóng nảy, va chạm. Sách cũ có những câu nặng về Vũ Khúc gặp Kình Dương; ở đây chỉ nên hiểu là cẩn thận với máy móc, vật sắc, xe cộ, và tranh chấp tiền bạc. Địa Không, Địa Kiếp: tiền dễ hụt vì những vụ đầu tư liều.

Tứ Hoá. Theo bộ máy, Vũ Khúc hoá Khoa (can Giáp), hoá Lộc (can Kỷ), hoá Quyền (can Canh), hoá Kỵ (can Nhâm). Hoá Lộc ở Mệnh: tài tinh gặp lộc, sách coi là thế thuận cho tích luỹ. Hoá Quyền: quyền quyết về tiền. Hoá Khoa: tiếng giữ chữ tín. Hoá Kỵ: áp lực tiền bạc dồn lên chính mình — người can Nhâm lại có Tử Vi hoá Quyền ở Quan Lộc, nên thường là kiểu có chức mà gánh nặng.

Lời khuyên

Ví dụ hay gặp: người Mệnh Vũ Khúc lo đủ tiền học cho con, sửa xong nhà cho cha mẹ, nhưng cả năm không nói được với người nhà một câu "mình thương mọi người". Việc làm là ngôn ngữ của Vũ Khúc, nhưng người thân cũng cần lời. Mỗi tuần dành một bữa ăn không bàn việc. Trước mỗi quyết định tiền lớn, ngủ một đêm và hỏi một người mềm tính hơn mình. Đọc thêm về sao Vũ Khúc.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang

Vũ Khúc ở các cung khác

Điền TrạchHuynh ĐệNô BộcPhụ MẫuPhu ThêPhúc ĐứcQuan LộcTài BạchTật ÁchThiên DiTử Tức

Chính tinh khác tại cung Mệnh

Cự MônLiêm TrinhPhá QuânThái ÂmThái DươngTham LangThất SátThiên CơThiên ĐồngThiên LươngThiên PhủThiên TướngTử ViVô Chính Diệu

Phụ tinh tại cung Mệnh

Đà LaĐào HoaĐịa KhôngĐịa KiếpHoá KhoaHoá KỵHoá LộcHoá QuyềnHoả TinhHồng LoanHữu BậtKình DươngLinh TinhLộc TồnTả PhùThiên DiêuThiên HìnhThiên HỷThiên KhốcThiên KhôiThiên MãThiên ViệtVăn KhúcVăn Xương