Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Canh Tuất 1970
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/9/1970 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/9/1970 · Quý Sửu2Ngày 2
1/10/1970 · Giáp Dần3Ngày 3
2/10/1970 · Ất Mão4Ngày 4
3/10/1970 · Bính Thìn5Ngày 5
4/10/1970 · Đinh Tỵ6Ngày 6
5/10/1970 · Mậu Ngọ7Ngày 7
6/10/1970 · Kỷ Mùi8Ngày 8
7/10/1970 · Canh Thân9Ngày 9
8/10/1970 · Tân Dậu10Ngày 10
9/10/1970 · Nhâm Tuất11Ngày 11
10/10/1970 · Quý Hợi12Ngày 12
11/10/1970 · Giáp Tý13Ngày 13
12/10/1970 · Ất Sửu14Ngày 14
13/10/1970 · Bính Dần15Ngày 15
14/10/1970 · Đinh Mão16Ngày 16
15/10/1970 · Mậu Thìn17Ngày 17
16/10/1970 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
17/10/1970 · Canh Ngọ19Ngày 19
18/10/1970 · Tân Mùi20Ngày 20
19/10/1970 · Nhâm Thân21Ngày 21
20/10/1970 · Quý Dậu22Ngày 22
21/10/1970 · Giáp Tuất23Ngày 23
22/10/1970 · Ất Hợi24Ngày 24
23/10/1970 · Bính Tý25Ngày 25
24/10/1970 · Đinh Sửu26Ngày 26
25/10/1970 · Mậu Dần27Ngày 27
26/10/1970 · Kỷ Mão28Ngày 28
27/10/1970 · Canh Thìn29Ngày 29
28/10/1970 · Tân Tỵ30Ngày 30
29/10/1970 · Nhâm Ngọ
30/9/1970 · Quý Sửu2Ngày 2
1/10/1970 · Giáp Dần3Ngày 3
2/10/1970 · Ất Mão4Ngày 4
3/10/1970 · Bính Thìn5Ngày 5
4/10/1970 · Đinh Tỵ6Ngày 6
5/10/1970 · Mậu Ngọ7Ngày 7
6/10/1970 · Kỷ Mùi8Ngày 8
7/10/1970 · Canh Thân9Ngày 9
8/10/1970 · Tân Dậu10Ngày 10
9/10/1970 · Nhâm Tuất11Ngày 11
10/10/1970 · Quý Hợi12Ngày 12
11/10/1970 · Giáp Tý13Ngày 13
12/10/1970 · Ất Sửu14Ngày 14
13/10/1970 · Bính Dần15Ngày 15
14/10/1970 · Đinh Mão16Ngày 16
15/10/1970 · Mậu Thìn17Ngày 17
16/10/1970 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
17/10/1970 · Canh Ngọ19Ngày 19
18/10/1970 · Tân Mùi20Ngày 20
19/10/1970 · Nhâm Thân21Ngày 21
20/10/1970 · Quý Dậu22Ngày 22
21/10/1970 · Giáp Tuất23Ngày 23
22/10/1970 · Ất Hợi24Ngày 24
23/10/1970 · Bính Tý25Ngày 25
24/10/1970 · Đinh Sửu26Ngày 26
25/10/1970 · Mậu Dần27Ngày 27
26/10/1970 · Kỷ Mão28Ngày 28
27/10/1970 · Canh Thìn29Ngày 29
28/10/1970 · Tân Tỵ30Ngày 30
29/10/1970 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí