Lá số tử vi sinh ngày 30 tháng 9 năm Canh Tuất 1970

Ngày 30 tháng 9 năm Canh Tuất là ngày 29/10/1970 dương lịch — ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Tuất, mệnh năm Thoa Xuyến Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Tuất: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Thân: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Mùi: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Ngọ: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Thìn: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Mão: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Dần: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Hợi: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 29 tháng 9 · Ngày 1 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí