Lá số tử vi nam sinh năm Canh Tuất 1970, giờ Tý ngày 18 tháng 9 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 18 tháng 9 năm Canh Tuất — dương lịch 17/10/1970 — có Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý25
Phúc Đức
Cự Môn (V)
Tả PhùThiên QuýPhượng CácGiải Thần
Đế Vượng73
Kỷ Sửu35
Điền Trạch
Thiên Tướng (Đ)
Đường PhùHoả TinhPhá Toái
Suy42
Mậu Dần45
Quan Lộc
Thiên Đồng (M) Kỵ
Thiên Lương (V)
Thiên ViệtThiên TrùPhong CáoHữu BậtThiên NguyệtÂn QuangLong TrìĐẩu Quân
Bệnh · Tuần69
Kỷ Mão55
Nô Bộc
Vũ Khúc (Đ) Quyền
Thất Sát (H)
Linh TinhĐịa GiảiĐào HoaNguyệt ĐứcThiên Thương
Tử · Tuần36
Canh Thìn65
Thiên Di
Thái Dương (V) Lộc
Quốc ẤnLưu HàVăn KhúcThiên GiảiThiên HưThiên La
Mộ72
Tân Tỵ75
Tật Ách
Vô chính diệu
Thiên HìnhThiên VuTam ThaiHồng LoanThiên Sứ
Tuyệt12
Nhâm Ngọ85
Tài Bạch
Thiên Cơ (Đ)
Thiên KhôiThiên PhúcThai Phụ
Thai · Triệt55
Quý Mùi95
Tử Tức
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Đà LaThiên ĐứcQuả Tú
Dưỡng · Triệt46
Giáp Thân105
Phu Thê
Vô chính diệu
Lộc TồnThiên MãThiên KhốcThiên TàiThiên Thọ
Tràng Sinh67
Ất Dậu115
Huynh Đệ
Thiên Phủ (B)
Kình DươngThiên DiêuThiên YBát Toạ
Mộc Dục41
Bính Tuất5
Mệnh · Thân
Thái Âm (M) Khoa
Văn XươngÂm SátHoa CáiĐịa Võng
Quan Đới76
Đinh Hợi15
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Thiên QuanĐịa KiếpĐịa KhôngKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan14
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch17/10/1970 · giờ Tý
Âm lịch18/9 · Canh Tuất
Tháng · ngày · giờBính Tuất · Canh Ngọ · Bính Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhThoa Xuyến Kim
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 58 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Bính Tuất)

76/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Văn Xương, Âm Sát, Hoa Cái, Địa Võng

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Mậu Tý)

73/100

Chính tinh: Cự Môn (Vượng) · Tả Phù, Thiên Quý, Phượng Các, Giải Thần

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Mão, Dậu miếu cùng Thiên Cơ, tâm trí sáng, thích tìm hiểu đạo lý, hợp nghiên cứu sâu; Cự ở Mão thì Mệnh ở Sửu có cả Thái Dương lẫn Thái Âm, Cự ở Dậu thì Mệnh ở Mùi cũng vậy — hai vầng sáng ở Mệnh đỡ cho tâm trí nhiều câu hỏi.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Canh Thìn)

72/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Quốc Ấn, Lưu Hà, Văn Khúc, Thiên Giải, Thiên Hư, Thiên La

Thái Dương ở cung Thiên Di cho một người ra ngoài là toả sáng: quen rộng, dễ có tiếng, hợp môi trường đông người, công việc xã hội, đi lại nhiều. Nhiều người có cách này thành danh ở nơi xa quê, hoặc nhờ những mối quan hệ gặp khi đi công tác, đi học.

Thiên Di ở Tỵ, Ngọ thì Thái Dương miếu; Dần, Mão, Thìn vượng; Sửu, Mùi đắc. - Ngọ — soi về Mệnh Thiên Lương ở Tý: ra ngoài có uy, được tin. - Tỵ — soi về Mệnh Cự Môn ở Hợi: ra ngoài nhờ lời nói, hợp đàm phán, giảng dạy. - Thìn — soi về Mệnh Thái Âm miếu ở Tuất: Nhật Nguyệt tịnh minh như đã nói. - Mão — Dương Lương: Mệnh vô chính diệu ở Dậu, mượn tính hiền, chuẩn mực của Dương Lương. - Dần — Cự Nhật: Mệnh vô chính diệu ở Thân, người khéo nói, ra ngoài thuyết phục được người. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: Mệnh vô chính diệu, người hai mặt sáng tối, thích nghi tốt.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Thiên Di: ra ngoài là toả sáng, thành danh nơi xa ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Tân Tỵ)

12/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Hình, Thiên Vu, Tam Thai, Hồng Loan, Thiên Sứ

Cung Tật Ách không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Phụ Mẫu đối diện. Trục Tật – Phụ trên lá số nối thân thể của mình với người sinh ra mình: những gì mình mang theo từ cha mẹ, và cách cha mẹ nuôi mình thuở nhỏ — giờ ăn, giờ ngủ, thói quen vận động, món ăn quen của nhà.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Tật Ách: sức khoẻ mượn sao cung Phụ Mẫu, đi theo nếp sống ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 18 tháng 9 năm Canh Tuất có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 9 giờ Tý đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 18 tháng 9 năm Canh Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 17/10/1970 dương lịch — ngày Canh Ngọ, tháng Bính Tuất, năm Canh Tuất. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Canh Tuất 1970 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Tuất có mệnh nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Tuất rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Thiên Di; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Thái Âm tại Mệnh; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.