Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Tân Hợi 1971
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/10/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/10/1971 · Đinh Sửu2Ngày 2
20/10/1971 · Mậu Dần3Ngày 3
21/10/1971 · Kỷ Mão4Ngày 4
22/10/1971 · Canh Thìn5Ngày 5
23/10/1971 · Tân Tỵ6Ngày 6
24/10/1971 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
25/10/1971 · Quý Mùi8Ngày 8
26/10/1971 · Giáp Thân9Ngày 9
27/10/1971 · Ất Dậu10Ngày 10
28/10/1971 · Bính Tuất11Ngày 11
29/10/1971 · Đinh Hợi12Ngày 12
30/10/1971 · Mậu Tý13Ngày 13
31/10/1971 · Kỷ Sửu14Ngày 14
1/11/1971 · Canh Dần15Ngày 15
2/11/1971 · Tân Mão16Ngày 16
3/11/1971 · Nhâm Thìn17Ngày 17
4/11/1971 · Quý Tỵ18Ngày 18
5/11/1971 · Giáp Ngọ19Ngày 19
6/11/1971 · Ất Mùi20Ngày 20
7/11/1971 · Bính Thân21Ngày 21
8/11/1971 · Đinh Dậu22Ngày 22
9/11/1971 · Mậu Tuất23Ngày 23
10/11/1971 · Kỷ Hợi24Ngày 24
11/11/1971 · Canh Tý25Ngày 25
12/11/1971 · Tân Sửu26Ngày 26
13/11/1971 · Nhâm Dần27Ngày 27
14/11/1971 · Quý Mão28Ngày 28
15/11/1971 · Giáp Thìn29Ngày 29
16/11/1971 · Ất Tỵ30Ngày 30
17/11/1971 · Bính Ngọ
19/10/1971 · Đinh Sửu2Ngày 2
20/10/1971 · Mậu Dần3Ngày 3
21/10/1971 · Kỷ Mão4Ngày 4
22/10/1971 · Canh Thìn5Ngày 5
23/10/1971 · Tân Tỵ6Ngày 6
24/10/1971 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
25/10/1971 · Quý Mùi8Ngày 8
26/10/1971 · Giáp Thân9Ngày 9
27/10/1971 · Ất Dậu10Ngày 10
28/10/1971 · Bính Tuất11Ngày 11
29/10/1971 · Đinh Hợi12Ngày 12
30/10/1971 · Mậu Tý13Ngày 13
31/10/1971 · Kỷ Sửu14Ngày 14
1/11/1971 · Canh Dần15Ngày 15
2/11/1971 · Tân Mão16Ngày 16
3/11/1971 · Nhâm Thìn17Ngày 17
4/11/1971 · Quý Tỵ18Ngày 18
5/11/1971 · Giáp Ngọ19Ngày 19
6/11/1971 · Ất Mùi20Ngày 20
7/11/1971 · Bính Thân21Ngày 21
8/11/1971 · Đinh Dậu22Ngày 22
9/11/1971 · Mậu Tuất23Ngày 23
10/11/1971 · Kỷ Hợi24Ngày 24
11/11/1971 · Canh Tý25Ngày 25
12/11/1971 · Tân Sửu26Ngày 26
13/11/1971 · Nhâm Dần27Ngày 27
14/11/1971 · Quý Mão28Ngày 28
15/11/1971 · Giáp Thìn29Ngày 29
16/11/1971 · Ất Tỵ30Ngày 30
17/11/1971 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí