Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Tý 1972, giờ Dậu ngày 26 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Dậu (17h–19h) ngày 26 tháng 10 năm Nhâm Tý — dương lịch 1/12/1972 — có Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Vượng); Thân cư Thiên Di (Thân). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Dậu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý24
Phu Thê
Thất Sát (M)
Kình DươngBát ToạĐẩu Quân
Suy47
Quý Sửu14
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Văn XươngVăn KhúcTả PhùHữu BậtÂn QuangThiên QuýThiên Không
Đế Vượng62
Nhâm Dần4
Mệnh
Liêm Trinh (V)
Địa KhôngTam ThaiThiên MãCô ThầnThiên Tài
Lâm Quan · Tuần · Triệt43
Quý Mão114
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên KhôiThai PhụHồng Loan
Quan Đới · Tuần · Triệt50
Giáp Thìn104
Phúc Đức
Phá Quân (Đ)
Đường PhùĐịa GiảiHoa CáiLong TrìThiên La
Mộc Dục50
Ất Tỵ94
Điền Trạch
Thiên Đồng (Đ)
Thiên ViệtHoả TinhThiên GiảiKiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Tràng Sinh70
Bính Ngọ84
Quan Lộc
Vũ Khúc (V) Kỵ
Thiên Phủ (M) Khoa
Thiên PhúcThiên HìnhThiên NguyệtThiên KhốcThiên Hư
Dưỡng57
Đinh Mùi74
Nô Bộc
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ)
Quốc ẤnLinh TinhThiên Thương
Thai67
Mậu Thân64
Thiên Di · Thân
Tham Lang (Đ)
Địa KiếpThiên VuÂm SátThiên Thọ
Tuyệt37
Kỷ Dậu54
Tật Ách
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M)
Thiên TrùĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Sứ
Mộ84
Canh Tuất44
Tài Bạch
Tử Vi (V) Quyền
Thiên Tướng (V)
Đà LaThiên QuanThiên DiêuThiên YPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐịa Võng
Tử61
Tân Hợi34
Tử Tức
Thiên Lương (H) Lộc
Lộc TồnLưu HàPhong Cáo
Bệnh46
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch1/12/1972 · giờ Dậu
Âm lịch26/10 · Nhâm Tý
Tháng · ngày · giờTân Hợi · Bính Dần · Đinh Dậu
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTang Đố Mộc
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 56 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Dần)

43/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng) · Địa Không, Tam Thai, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài

Liêm Trinh thủ Mệnh cho người có nguyên tắc riêng rất rõ, ghét sự mập mờ, dám nói điều mình cho là đúng. Họ có nghị lực, chịu áp lực tốt, hợp môi trường có luật lệ; chỗ cần giữ là tính nóng và sự cứng nhắc khi nguyên tắc của mình bị đụng tới. Tên sao đã nói tính sao: "liêm" là trong sạch, "trinh" là ngay thẳng.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ (Liêm miếu, Phủ vượng), Thất Sát chiếu: điềm tĩnh, giỏi giữ của, giỏi quản lý tài sản chung. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng cùng vượng, Phá Quân chiếu: chính trực, có uy, hợp việc công; Phá Quân ở đối cung cho thêm sự dám đổi khi cần. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: hùng tú triều nguyên như trên; người có tài tổ chức, có duyên giao tế mà vẫn giữ nguyên tắc. - Sửu, Mùi — Liêm Sát cùng đắc, Thiên Phủ chiếu: chịu khổ, bền, làm việc nặng mà không than.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Mệnh: người của nguyên tắc, thẳng mà cần chọn trận để giữ ›
Cung Thân cư Thiên Di

Cung Thiên Di · Thân (Mậu Thân)

37/100

Chính tinh: Tham Lang (Đắc) · Địa Kiếp, Thiên Vu, Âm Sát, Thiên Thọ

Cung Thiên Di là mặt mình hiện ra ngoài xã hội: lúc đi xa, lúc ở chỗ đông người, lúc làm việc với người lạ. Tham Lang ở đây cho người được mến khi ra ngoài — biết bắt chuyện, nhớ tên, có duyên trong tiệc, trong hội.

Ở Sửu, Mùi (miếu, cùng Vũ Khúc), ra ngoài làm ăn thành nhờ biết tính toán; hợp buôn bán xa, xuất nhập. Câu *Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú* ở đây thường ứng vào chuyện đi xa: những năm đầu xa nhà vất vả, về sau mới có chỗ đứng.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Thiên Di: ra ngoài là gặp người, gặp mối ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Kỷ Dậu)

84/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thiên Trù, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Thiên Sứ

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Tật Ách được sách Việt Nam đọc theo hai hướng: sao hành Mộc nên ứng với can đởm (gan mật) và gân, sao chủ mưu trí nên ứng với hệ thần kinh. Chỗ cần giữ nhất thường không phải một bệnh cụ thể mà là nhịp sống của một đầu óc không chịu nghỉ.

Nếu Tật Ách ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất, bảng ghi Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân thì vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi thì đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: cơ thể phục hồi nhanh, hợp ăn uống điều độ theo mùa. - Mão, Dậu — Cự Cơ: giữ họng, giọng, hệ tiêu hoá; tránh ăn vội khi đang làm. - Thân — Cơ Âm: ngủ đủ là khoẻ, thiếu ngủ là mệt rõ. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: thể trạng ổn, hay làm khuya; nên đặt giờ tắt máy. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: căng thẳng hay hiện ra ở dạ dày. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: ít ốm vặt, bệnh đến thường do làm quá sức.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tật Ách: đầu óc không nghỉ, giữ giấc ngủ, gân cơ và gan mật ›

Cự Môn

Theo sách cũ, cung Tật Ách nói về thân thể, những vướng mắc sức khoẻ và cả những trắc trở bám vào người. Cự Môn hành Thuỷ, hoá khí là "ám", nên các thầy Việt thường liên tưởng sao này với miệng, họng, đường ăn uống và những chuyện âm thầm, khó thấy sớm.

Cự Môn miếu ở Mão, Dậu; vượng ở Tý, Ngọ, Dần; đắc ở Thân, Hợi. Ở những chỗ này, sách cho rằng phần "ám" của sao giảm: có chuyện thì phát hiện sớm, xử lý sớm.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Tật Ách: lời nhắc về những điều giữ trong lòng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Điền Trạch (Ất Tỵ)

70/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Thiên Việt, Hoả Tinh, Thiên Giải, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phá Toái

Thiên Đồng ở cung Điền Trạch cho ngôi nhà ấm cúng: có cây, có góc ngồi uống trà, khách đến thấy dễ chịu. Về tài sản, sách Việt đọc theo tinh thần "trước khó sau dễ" — ít hưởng nhà tổ, tuổi trẻ hay ở thuê hoặc chuyển chỗ đôi ba lần, sau mới có nhà riêng và ổn định.

Điền Trạch ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — nhà vững, có người lớn trong họ đỡ lúc dựng nhà, người già trong nhà được chăm. - Tý — Đồng Âm: nhà yên, đẹp, hợp người làm việc tại nhà. - Mão — đối Thái Âm miếu: nhà vừa đủ, sáng sủa, hàng xóm tốt. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: nhà ít phải sửa chữa lớn, ở lâu một chỗ; hàng xóm có người lớn tuổi tốt bụng, hay để ý nhà giúp khi mình đi vắng.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Điền Trạch: nhà ấm cúng là chốn nghỉ, nhà riêng đến muộn mà yên ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tử Tức (Tân Hợi)

46/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Phong Cáo

Cung Tử Tức có Thiên Lương thường được đọc là con cái hiền, hiếu, biết nghĩ cho cha mẹ từ nhỏ. Nhiều nhà có con kiểu "ông cụ non": ít đòi hỏi, hay hỏi chuyện người lớn, thương em, tự dọn cặp sách mà không ai nhắc.

Với Tử Tức ở Tỵ, Hợi, Dậu, Thiên Lương thuộc hàng hãm địa. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu từ cung đối: con thích đi xa — du học, làm việc nơi khác, ít ở gần; tuổi nhỏ thì ham chơi, mải bạn.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tử Tức: con hiểu chuyện sớm, cha mẹ dạy bằng nguyên tắc ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Dậu ngày 26 tháng 10 năm Nhâm Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Vượng). Cung Thân nằm ở Thiên Di (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Dậu đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 26 tháng 10 năm Nhâm Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 1/12/1972 dương lịch — ngày Bính Dần, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Tý. Giờ Dậu ngày này là giờ Đinh Dậu.

Tuổi Nhâm Tý 1972 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Tý có mệnh nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Tử Tức; Hoá Quyền: Tử Vi tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Dậu nói chung (lấy 18h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.