Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 9 âm lịch là tháng Canh Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/10/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/10/1972 · Tân Mùi2Ngày 2
8/10/1972 · Nhâm Thân3Ngày 3
9/10/1972 · Quý Dậu4Ngày 4
10/10/1972 · Giáp Tuất5Ngày 5
11/10/1972 · Ất Hợi6Ngày 6
12/10/1972 · Bính Tý7Ngày 7
13/10/1972 · Đinh Sửu8Ngày 8
14/10/1972 · Mậu Dần9Ngày 9
15/10/1972 · Kỷ Mão10Ngày 10
16/10/1972 · Canh Thìn11Ngày 11
17/10/1972 · Tân Tỵ12Ngày 12
18/10/1972 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
19/10/1972 · Quý Mùi14Ngày 14
20/10/1972 · Giáp Thân15Ngày 15
21/10/1972 · Ất Dậu16Ngày 16
22/10/1972 · Bính Tuất17Ngày 17
23/10/1972 · Đinh Hợi18Ngày 18
24/10/1972 · Mậu Tý19Ngày 19
25/10/1972 · Kỷ Sửu20Ngày 20
26/10/1972 · Canh Dần21Ngày 21
27/10/1972 · Tân Mão22Ngày 22
28/10/1972 · Nhâm Thìn23Ngày 23
29/10/1972 · Quý Tỵ24Ngày 24
30/10/1972 · Giáp Ngọ25Ngày 25
31/10/1972 · Ất Mùi26Ngày 26
1/11/1972 · Bính Thân27Ngày 27
2/11/1972 · Đinh Dậu28Ngày 28
3/11/1972 · Mậu Tuất29Ngày 29
4/11/1972 · Kỷ Hợi30Ngày 30
5/11/1972 · Canh Tý
7/10/1972 · Tân Mùi2Ngày 2
8/10/1972 · Nhâm Thân3Ngày 3
9/10/1972 · Quý Dậu4Ngày 4
10/10/1972 · Giáp Tuất5Ngày 5
11/10/1972 · Ất Hợi6Ngày 6
12/10/1972 · Bính Tý7Ngày 7
13/10/1972 · Đinh Sửu8Ngày 8
14/10/1972 · Mậu Dần9Ngày 9
15/10/1972 · Kỷ Mão10Ngày 10
16/10/1972 · Canh Thìn11Ngày 11
17/10/1972 · Tân Tỵ12Ngày 12
18/10/1972 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
19/10/1972 · Quý Mùi14Ngày 14
20/10/1972 · Giáp Thân15Ngày 15
21/10/1972 · Ất Dậu16Ngày 16
22/10/1972 · Bính Tuất17Ngày 17
23/10/1972 · Đinh Hợi18Ngày 18
24/10/1972 · Mậu Tý19Ngày 19
25/10/1972 · Kỷ Sửu20Ngày 20
26/10/1972 · Canh Dần21Ngày 21
27/10/1972 · Tân Mão22Ngày 22
28/10/1972 · Nhâm Thìn23Ngày 23
29/10/1972 · Quý Tỵ24Ngày 24
30/10/1972 · Giáp Ngọ25Ngày 25
31/10/1972 · Ất Mùi26Ngày 26
1/11/1972 · Bính Thân27Ngày 27
2/11/1972 · Đinh Dậu28Ngày 28
3/11/1972 · Mậu Tuất29Ngày 29
4/11/1972 · Kỷ Hợi30Ngày 30
5/11/1972 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí