Lá số tử vi sinh ngày 11 tháng 9 năm Nhâm Tý 1972

Ngày 11 tháng 9 năm Nhâm Tý là ngày 17/10/1972 dương lịch — ngày Tân Tỵ, tháng Canh Tuất, mệnh năm Tang Đố Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Sửu: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Tý: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 10 tháng 9 · Ngày 12 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí