Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Quý Sửu 1973
Tháng 3 âm lịch là tháng Bính Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/4/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/4/1973 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
4/4/1973 · Canh Ngọ3Ngày 3
5/4/1973 · Tân Mùi4Ngày 4
6/4/1973 · Nhâm Thân5Ngày 5
7/4/1973 · Quý Dậu6Ngày 6
8/4/1973 · Giáp Tuất7Ngày 7
9/4/1973 · Ất Hợi8Ngày 8
10/4/1973 · Bính Tý9Ngày 9
11/4/1973 · Đinh Sửu10Ngày 10
12/4/1973 · Mậu Dần11Ngày 11
13/4/1973 · Kỷ Mão12Ngày 12
14/4/1973 · Canh Thìn13Ngày 13
15/4/1973 · Tân Tỵ14Ngày 14
16/4/1973 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
17/4/1973 · Quý Mùi16Ngày 16
18/4/1973 · Giáp Thân17Ngày 17
19/4/1973 · Ất Dậu18Ngày 18
20/4/1973 · Bính Tuất19Ngày 19
21/4/1973 · Đinh Hợi20Ngày 20
22/4/1973 · Mậu Tý21Ngày 21
23/4/1973 · Kỷ Sửu22Ngày 22
24/4/1973 · Canh Dần23Ngày 23
25/4/1973 · Tân Mão24Ngày 24
26/4/1973 · Nhâm Thìn25Ngày 25
27/4/1973 · Quý Tỵ26Ngày 26
28/4/1973 · Giáp Ngọ27Ngày 27
29/4/1973 · Ất Mùi28Ngày 28
30/4/1973 · Bính Thân29Ngày 29
1/5/1973 · Đinh Dậu30Ngày 30
2/5/1973 · Mậu Tuất
3/4/1973 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
4/4/1973 · Canh Ngọ3Ngày 3
5/4/1973 · Tân Mùi4Ngày 4
6/4/1973 · Nhâm Thân5Ngày 5
7/4/1973 · Quý Dậu6Ngày 6
8/4/1973 · Giáp Tuất7Ngày 7
9/4/1973 · Ất Hợi8Ngày 8
10/4/1973 · Bính Tý9Ngày 9
11/4/1973 · Đinh Sửu10Ngày 10
12/4/1973 · Mậu Dần11Ngày 11
13/4/1973 · Kỷ Mão12Ngày 12
14/4/1973 · Canh Thìn13Ngày 13
15/4/1973 · Tân Tỵ14Ngày 14
16/4/1973 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
17/4/1973 · Quý Mùi16Ngày 16
18/4/1973 · Giáp Thân17Ngày 17
19/4/1973 · Ất Dậu18Ngày 18
20/4/1973 · Bính Tuất19Ngày 19
21/4/1973 · Đinh Hợi20Ngày 20
22/4/1973 · Mậu Tý21Ngày 21
23/4/1973 · Kỷ Sửu22Ngày 22
24/4/1973 · Canh Dần23Ngày 23
25/4/1973 · Tân Mão24Ngày 24
26/4/1973 · Nhâm Thìn25Ngày 25
27/4/1973 · Quý Tỵ26Ngày 26
28/4/1973 · Giáp Ngọ27Ngày 27
29/4/1973 · Ất Mùi28Ngày 28
30/4/1973 · Bính Thân29Ngày 29
1/5/1973 · Đinh Dậu30Ngày 30
2/5/1973 · Mậu Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí