Lá số tử vi nữ sinh năm Giáp Dần 1974, giờ Sửu ngày 3 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 3 tháng 2 năm Giáp Dần — dương lịch 24/2/1974 — có Mệnh an tại Bính Dần, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Hãm) và Cự Môn (Đắc) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân cư Phúc Đức (Thìn). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý26
Phu Thê
Vô chính diệu
Địa KiếpHoả TinhÂm Sát
Quan Đới · Tuần21
Đinh Sửu16
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Đà LaThiên KhôiHồng LoanQuả Tú
Mộc Dục · Tuần64
Bính Dần6
Mệnh
Vô chính diệu
Lộc TồnThiên DiêuThiên YĐẩu Quân
Tràng Sinh36
Đinh Mão116
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (H) Lộc
Phá Quân (H) Quyền
Kình DươngPhong CáoĐào HoaThiên Không
Dưỡng45
Mậu Thìn106
Phúc Đức · Thân
Vô chính diệu
Linh TinhThiên QuýThiên KhốcThiên TàiThiên La
Thai37
Kỷ Tỵ96
Điền Trạch
Thiên Phủ (Đ)
Thiên TrùVăn KhúcTả PhùThiên NguyệtCô Thần
Tuyệt60
Canh Ngọ86
Quan Lộc
Thiên Đồng (H)
Thái Âm (H)
Long TrìThiên Thọ
Mộ18
Tân Mùi76
Nô Bộc
Vũ Khúc (M) Khoa
Tham Lang (M)
Thiên ViệtĐường PhùThiên QuanThai PhụTam ThaiBát ToạThiên HỷNguyệt ĐứcThiên Thương
Tử88
Nhâm Thân66
Thiên Di
Thái Dương (H) Kỵ
Cự Môn (Đ)
Địa GiảiThiên VuThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Bệnh · Triệt35
Quý Dậu56
Tật Ách
Thiên Tướng (H)
Thiên PhúcLưu HàVăn XươngHữu BậtThiên GiảiPhá ToáiThiên Sứ
Suy · Triệt46
Giáp Tuất46
Tài Bạch
Thiên Cơ (M)
Thiên Lương (M)
Quốc ẤnĐịa KhôngThiên HìnhÂn QuangHoa CáiĐịa Võng
Đế Vượng63
Ất Hợi36
Tử Tức
Tử Vi (B)
Thất Sát (V)
Kiếp SátThiên Đức
Lâm Quan69
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch24/2/1974 · giờ Sửu
Âm lịch3/2 · Giáp Dần
Tháng · ngày · giờĐinh Mão · Bính Thân · Kỷ Sửu
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhĐại Khê Thuỷ
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 54 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Dần)

36/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lộc Tồn, Thiên Diêu, Thiên Y, Đẩu Quân

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Mậu Thìn)

37/100

Chính tinh: vô chính diệu · Linh Tinh, Thiên Quý, Thiên Khốc, Thiên Tài, Thiên La

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Tân Mùi)

88/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Quan, Thai Phụ, Tam Thai, Bát Toạ, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ thiên về thực tế: bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên của đương số thường là người làm ăn, làm kỹ thuật, quản lý tiền; gặp nhau ít chuyện phiếm, nhiều bàn việc. Thế mạnh là dễ tìm cộng sự giỏi chuyên môn; đổi lại, quan hệ phải sòng phẳng.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: cộng sự giỏi một nghề, làm việc độc lập tốt. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: bạn làm ăn, nhiều mối. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: bạn có điều kiện, giữ chữ tín. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhân viên kỷ luật, ít sai sót. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cộng sự quyết liệt, dám nhận việc khó, nhưng cần được giao quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Nô Bộc: bạn bè thực tế, cộng sự giỏi giữ sổ, quan hệ phải sòng phẳng ›

Tham Lang

Cung Nô Bộc — nhiều sách nay gọi là Giao Hữu — nói về bạn bè, đồng nghiệp, khách quen và người làm cho mình. Tham Lang ở đây vẽ một vòng quan hệ rộng và vui: bạn nhậu, bạn du lịch, bạn cùng sở thích, người quen ở khắp nơi.

Sáu chi sáng là Sửu Mùi, Thìn Tuất, Dần Thân. Ở Sửu, Mùi, Vũ Tham đồng cung và đều miếu: bạn bè thiên về làm ăn, giúp nhau có tính toán nhưng sòng phẳng; mối quan hệ lâu năm thường thành mối làm ăn.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Nô Bộc: bạn đông, vui, nhưng cần biết lọc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Ất Hợi)

69/100

Chính tinh: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Kiếp Sát, Thiên Đức

Tử Vi

Tử Vi ở cung Tử Tức được đọc là con cái có chí, tự trọng, lớn lên có chỗ đứng riêng; trong số con thường có một người nổi trội, về sau là người gánh việc nhà. Đứa trẻ mang đế tinh nghe cha mẹ vì nể chứ không vì sợ.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Tử Tức: con có chí, nghe vì nể chứ không vì sợ ›

Thất Sát

Thất Sát ở Tử Tức thường được đọc là con có cá tính mạnh từ bé: hiếu động, muốn tự làm, không chịu bị dắt tay, hỏi "tại sao" trước khi làm theo. Lớn lên, con hay chọn đường riêng — ngành nghề khác cha mẹ, đi xa lập nghiệp, có khi ra nước ngoài.

Bảng phái Việt xếp Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân: con có chí, tự đứng được sớm; Mệnh là Thái Dương ở Tỵ hoặc Hợi — cha mẹ thẳng tính, con học được cái thẳng ấy. - Tý, Ngọ: con giỏi, có nghề; Mệnh là cung trống mượn Cơ Cự — cha mẹ hay lo xa, nên học cách tin con. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — con có tố chất cầm đầu, làm lớp trưởng, đội trưởng. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — con kỷ luật, chăm học nghề; Mệnh là Thiên Đồng ở Thìn hoặc Tuất, cha mẹ hiền, con nghiêm.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tử Tức: con có cá tính mạnh, cái cứng nên được nuôi thành bản lĩnh ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Canh Ngọ)

18/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Long Trì, Thiên Thọ

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Quan Lộc không vẽ ra người leo nhanh, mà vẽ ra người làm nghề bền và được quý. Họ hợp công việc có nhịp ổn định, có quy trình, và có yếu tố phục vụ con người: giáo dục, y tế, dịch vụ khách hàng, du lịch, ẩm thực, công tác xã hội, hành chính.

Thiên Đồng hãm khi Quan Lộc ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự cùng hãm: nghề gắn với lời nói — bán hàng, tư vấn, giảng dạy — nhưng hay vướng tranh luận, khiếu nại.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Quan Lộc: nghề bền, gần chữ chăm sóc, đi lên chậm mà chắc ›

Thái Âm

Thái Âm ở cung Quan Lộc cho một con đường nghề nghiệp ít kịch tính: thăng tiến từng nấc, được tin vì cẩn thận chứ không vì nói hay. Những nghề hợp nhịp sao thường cần sự tỉ mỉ và lòng kiên nhẫn: tài chính, kế toán, ngân hàng, nhà đất, giáo dục, điều dưỡng, thiết kế, viết lách.

Quan Lộc ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ thì Thái Âm hãm. Làm nhiều mà ít được thấy, hay đổi việc vì thấy không được trân trọng.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Quan Lộc: nghề ít kịch tính, đi lên từng nấc, được tin vì cẩn thận ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 3 tháng 2 năm Giáp Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Dần, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Hãm) và Cự Môn (Đắc) từ cung Thiên Di chiếu sang. Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Thìn). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Sửu đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 3 tháng 2 năm Giáp Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 24/2/1974 dương lịch — ngày Bính Thân, tháng Đinh Mão, năm Giáp Dần. Giờ Sửu ngày này là giờ Kỷ Sửu.

Tuổi Giáp Dần 1974 mệnh gì, cục gì?

Năm Giáp Dần có mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Giáp Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Phá Quân tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.