Lá số tử vi nữ sinh năm Giáp Dần 1974, giờ Sửu ngày 11 tháng 5 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 11 tháng 5 năm Giáp Dần — dương lịch 30/6/1974 — có Mệnh an tại Kỷ Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Hãm); Thân cư Phúc Đức (Mùi). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý53
Tật Ách
Vũ Khúc (V) Khoa
Thiên Phủ (M)
Địa KiếpHoả TinhThiên GiảiThiên Sứ
Dưỡng · Tuần62
Đinh Sửu43
Tài Bạch
Thái Dương (Đ) Kỵ
Thái Âm (Đ)
Đà LaThiên KhôiThiên HìnhHồng LoanQuả Tú
Thai · Tuần52
Bính Dần33
Tử Tức
Tham Lang (Đ)
Lộc Tồn
Tuyệt65
Đinh Mão23
Phu Thê
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M)
Kình DươngPhong CáoĐào HoaThiên Không
Mộ70
Mậu Thìn13
Huynh Đệ
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Linh TinhThiên KhốcThiên La
Tử60
Kỷ Tỵ3
Mệnh
Thiên Lương (H)
Thiên TrùVăn KhúcThiên DiêuThiên YThiên VuCô Thần
Bệnh34
Canh Ngọ113
Phụ Mẫu
Thất Sát (M)
Hữu BậtÂm SátTam ThaiÂn QuangLong Trì
Suy63
Tân Mùi103
Phúc Đức · Thân
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐường PhùThiên QuanThai PhụThiên NguyệtThiên HỷNguyệt ĐứcThiên Tài
Đế Vượng50
Nhâm Thân93
Điền Trạch
Liêm Trinh (V) Lộc
Tả PhùBát ToạThiên QuýThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Lâm Quan · Triệt58
Quý Dậu83
Quan Lộc
Vô chính diệu
Thiên PhúcLưu HàVăn XươngPhá ToáiThiên Thọ
Quan Đới · Triệt46
Giáp Tuất73
Nô Bộc
Phá Quân (Đ) Quyền
Quốc ẤnĐịa KhôngHoa CáiThiên ThươngĐịa Võng
Mộc Dục49
Ất Hợi63
Thiên Di
Thiên Đồng (Đ)
Địa GiảiKiếp SátThiên ĐứcĐẩu Quân
Tràng Sinh54
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch30/6/1974 · giờ Sửu
Âm lịch11/5 · Giáp Dần
Tháng · ngày · giờCanh Ngọ · Nhâm Dần · Tân Sửu
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhĐại Khê Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 54 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Kỷ Tỵ)

34/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Thiên Trù, Văn Khúc, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Vu, Cô Thần

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh. Hai chữ ấm và thọ là chìa khoá đọc người có Lương thủ cung Mệnh: chín chắn trước tuổi, quen đứng ra lo cho người khác, nói chuyện hay dẫn lẽ phải, ghét gian dối, và đời thường có những lần "gặp nạn rồi được gỡ".

Thiên Lương hãm ở Tỵ, Hợi, Dậu. Ở Tỵ Hợi, Lương đứng một mình, Thiên Đồng ở cung đối chiếu sang: người phóng khoáng, thích đi, ngại bị buộc vào một chỗ, nghề dễ đổi vài lần trước khi định.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Tân Mùi)

50/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Quan, Thai Phụ, Thiên Nguyệt, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Thiên Tài

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phu Thê (Đinh Mão)

70/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Kình Dương, Phong Cáo, Đào Hoa, Thiên Không

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Phu Thê cho người bạn đời thông minh, nhạy cảm, nói chuyện có duyên và thích cùng nhau bàn tính việc nhà. Hôn nhân kiểu này đầy ắp trao đổi nhưng cũng nhiều biến đổi: chuyển chỗ ở, đổi việc, thay kế hoạch.

Cung hôn nhân ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất thì Thiên Cơ miếu; Tỵ, Thân vượng; Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: người bạn đời là cố vấn tốt trong công việc của đương số. - Thân — Cơ Âm cùng vượng: người phối ngẫu đẹp, nhẹ nhàng, chi tiêu khéo. - Mão, Dậu — Cự Cơ cùng miếu: hai người nói chuyện được với nhau về mọi đề tài, kể cả chuyện khó. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: người bạn đời trầm, chu đáo, chăm nhà. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: vợ chồng hay trò chuyện, góp ý thẳng. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: người phối ngẫu hiền, hơi già trước tuổi, đáng tin.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Phu Thê: bạn đời thông minh, hôn nhân nhiều trao đổi và thay đổi ›

Cự Môn

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: người bạn đời nhiều sáng kiến, giỏi tính toán việc nhà, hai người hợp cùng làm một dự án, cùng mở một cửa hàng nhỏ. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở cung này được đọc là người phối ngẫu có đầu óc, có vị trí trong nghề.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Bính Dần)

65/100

Chính tinh: Tham Lang (Đắc) · Lộc Tồn

Cung Tử Tức nói về con cái, rộng ra là học trò, người mình dìu dắt, và cả những "đứa con tinh thần" — tác phẩm, dự án mình gây dựng. Tham Lang ở đây thường vẽ nên những đứa trẻ hiếu động, mau mồm, tò mò với mọi thứ, có khiếu ở một trong ba mảng: vận động, nghệ thuật, giao tiếp.

Tử Tức ở Sửu, Mùi: Tham Lang miếu, đồng cung Vũ Khúc. Con có óc thực tế, sớm biết làm ra tiền, tự lập; có khi mười sáu mười bảy tuổi đã bán hàng online kiếm tiền tiêu vặt.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tử Tức: con lanh lợi, đa năng khiếu, cần khuôn khổ ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Quý Dậu)

46/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Phúc, Lưu Hà, Văn Xương, Phá Toái, Thiên Thọ

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 11 tháng 5 năm Giáp Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Hãm). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Mùi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 5 giờ Sửu đều có Mệnh ở Tỵ.

Ngày 11 tháng 5 năm Giáp Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 30/6/1974 dương lịch — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Dần. Giờ Sửu ngày này là giờ Tân Sửu.

Tuổi Giáp Dần 1974 mệnh gì, cục gì?

Năm Giáp Dần có mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Giáp Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Phá Quân tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.