Lá số tử vi nữ sinh năm Giáp Dần 1974, giờ Ngọ ngày 1 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 1 tháng 8 năm Giáp Dần — dương lịch 16/9/1974 — có Mệnh an tại Đinh Mão, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Tử Vi (Bình) và Tham Lang (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý36
Tử Tức
Thiên Lương (V)
Thai PhụÂm Sát
Quan Đới · Tuần48
Đinh Sửu26
Phu Thê
Liêm Trinh (Đ) Lộc
Thất Sát (Đ)
Đà LaThiên KhôiHồng LoanQuả TúĐẩu Quân
Mộc Dục · Tuần56
Bính Dần16
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Lộc TồnĐịa Giải
Tràng Sinh55
Đinh Mão6
Mệnh · Thân
Vô chính diệu
Kình DươngHữu BậtThiên GiảiBát ToạÂn QuangĐào HoaThiên Không
Dưỡng40
Mậu Thìn116
Phụ Mẫu
Thiên Đồng (H)
Văn XươngThiên HìnhThiên KhốcThiên La
Thai35
Kỷ Tỵ106
Phúc Đức
Vũ Khúc (H) Khoa
Phá Quân (H) Quyền
Thiên TrùĐịa KiếpĐịa KhôngCô ThầnThiên TàiThiên Thọ
Tuyệt28
Canh Ngọ96
Điền Trạch
Thái Dương (M) Kỵ
Long Trì
Mộ54
Tân Mùi86
Quan Lộc
Thiên Phủ (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên QuanHoả TinhThiên NguyệtThiên HỷNguyệt Đức
Tử63
Nhâm Thân76
Nô Bộc
Thiên Cơ (V)
Thái Âm (V)
Phong CáoThiên DiêuThiên YThiên MãThiên HưPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Bệnh · Triệt56
Quý Dậu66
Thiên Di
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Thiên PhúcLưu HàLinh TinhPhá Toái
Suy · Triệt36
Giáp Tuất56
Tật Ách
Cự Môn (H)
Quốc ẤnVăn KhúcHoa CáiThiên SứĐịa Võng
Đế Vượng38
Ất Hợi46
Tài Bạch
Thiên Tướng (Đ)
Tả PhùThiên VuTam ThaiThiên QuýKiếp SátThiên Đức
Lâm Quan58
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch16/9/1974 · giờ Ngọ
Âm lịch1/8 · Giáp Dần
Tháng · ngày · giờQuý Dậu · Canh Thân · Nhâm Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhĐại Khê Thuỷ
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 54 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Đinh Mão)

40/100

Chính tinh: vô chính diệu · Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Giải, Bát Toạ, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Tân Mùi)

63/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Đắc) · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Quan, Hoả Tinh, Thiên Nguyệt, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức

Thiên Phủ ở cung Quan Lộc cho con đường nghề nghiệp đi lên đều, không vội. Người có cách này hợp vai quản lý: điều hành văn phòng, hành chính, tài chính, kho vận, ngân hàng, quản lý tài sản — khi tổ chức cần ổn định, họ là lựa chọn đầu tiên.

Quan Lộc ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: đứng đầu một đơn vị đã ổn định, giữ và phát triển. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: tài chính, kế toán trưởng, giám đốc tài chính, kinh doanh hàng hoá. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: hành chính công, pháp chế, kiểm soát nội bộ — nơi cần người nguyên tắc mà mềm mỏng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Phu Thê chiếu sang: làm việc ổn, được cấp trên tin; người bạn đời có uy, góp ý về nghề rất trúng. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát ở Phu Thê chiếu: nghề vững, nhà có người cứng cỏi.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Quan Lộc: người giữ đường, sự nghiệp đi lên đều và bền ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Ất Hợi)

58/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Tả Phù, Thiên Vu, Tam Thai, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức

Tài Bạch có Thiên Tướng ít khi là thế tiền đến từ may rủi hay đầu cơ. Sao ấn tinh nói rằng thu nhập gắn với chữ tín và vị trí: lương theo chức vụ, phí dịch vụ, khoản thu từ việc được tin giao quản lý — kế toán, ngân quỹ, hành chính, giữ kho, giữ hồ sơ, đại lý được uỷ quyền.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tài tinh gặp ấn tinh, sách coi là chỗ tốt nhất của Thiên Tướng ở cung này — giỏi quản dòng tiền, hợp ngân hàng, tài chính, kinh doanh có sổ sách. Mệnh lúc ấy có Tử Vi ở Ngọ hoặc Tý. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): thu nhập theo vị thế, càng lên cao càng rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tài Bạch: tiền đến từ chữ tín và vị trí được giao ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Kỷ Tỵ)

28/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thiên Trù, Địa Kiếp, Địa Không, Cô Thần, Thiên Tài, Thiên Thọ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Phúc Đức thường được đọc là dòng họ có truyền thống cần cù, để lại cho con cháu cái nếp chịu khó hơn là của cải sẵn. Với chính đương số, cách này cho một tâm tính hay lo xa: có rồi vẫn muốn thêm phần phòng thân, nghỉ ngơi mà đầu vẫn tính việc.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Dòng họ có giai đoạn sa sút rồi gây dựng lại; tâm đương số hay bồn chồn, khó ngồi yên, lúc nào cũng thấy phải làm thêm điều gì đó.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Phúc Đức: phúc do tự lực, nếp cần cù, tâm hay lo xa ›

Phá Quân

Cung Phúc Đức trong tử vi đọc hai lớp: lớp dòng họ — nếp nhà, ông bà, những gì đời trước để lại — và lớp tinh thần của chính mình: mình vui bằng gì, mình yên bằng gì.

Phúc Đức ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi là chỗ Phá hãm. Tâm dễ bồn chồn, khó ngồi yên, bắt đầu nhiều việc mà ít việc đến nơi; họ hàng ít gặp, nhánh nào biết nhánh nấy.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phúc Đức: tâm không chịu đứng yên, dòng họ tản ra lập nghiệp xa ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 1 tháng 8 năm Giáp Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Đinh Mão, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Tử Vi (Bình) và Tham Lang (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang. Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Mão.

Ngày 1 tháng 8 năm Giáp Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 16/9/1974 dương lịch — ngày Canh Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần. Giờ Ngọ ngày này là giờ Nhâm Ngọ.

Tuổi Giáp Dần 1974 mệnh gì, cục gì?

Năm Giáp Dần có mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Giáp Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Phu Thê; Hoá Quyền: Phá Quân tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.