Lá số tử vi sinh ngày 5 tháng 11 năm Ất Mão 1975

Ngày 5 tháng 11 năm Ất Mão là ngày 7/12/1975 dương lịch — ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Tý, mệnh năm Đại Khê Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Mùi: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Ngọ: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Tỵ: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Thìn: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 4 tháng 11 · Ngày 6 tháng 11 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí