Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Ất Mão 1975
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/12/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/12/1975 · Quý Mùi2Ngày 2
4/12/1975 · Giáp Thân3Ngày 3
5/12/1975 · Ất Dậu4Ngày 4
6/12/1975 · Bính Tuất5Ngày 5
7/12/1975 · Đinh Hợi6Ngày 6
8/12/1975 · Mậu Tý7Ngày 7
9/12/1975 · Kỷ Sửu8Ngày 8
10/12/1975 · Canh Dần9Ngày 9
11/12/1975 · Tân Mão10Ngày 10
12/12/1975 · Nhâm Thìn11Ngày 11
13/12/1975 · Quý Tỵ12Ngày 12
14/12/1975 · Giáp Ngọ13Ngày 13
15/12/1975 · Ất Mùi14Ngày 14
16/12/1975 · Bính Thân15Ngày 15
17/12/1975 · Đinh Dậu16Ngày 16
18/12/1975 · Mậu Tuất17Ngày 17
19/12/1975 · Kỷ Hợi18Ngày 18
20/12/1975 · Canh Tý19Ngày 19
21/12/1975 · Tân Sửu20Ngày 20
22/12/1975 · Nhâm Dần21Ngày 21
23/12/1975 · Quý Mão22Ngày 22
24/12/1975 · Giáp Thìn23Ngày 23
25/12/1975 · Ất Tỵ24Ngày 24
26/12/1975 · Bính Ngọ25Ngày 25
27/12/1975 · Đinh Mùi26Ngày 26
28/12/1975 · Mậu Thân27Ngày 27
29/12/1975 · Kỷ Dậu28Ngày 28
30/12/1975 · Canh Tuất29Ngày 29
31/12/1975 · Tân Hợi
3/12/1975 · Quý Mùi2Ngày 2
4/12/1975 · Giáp Thân3Ngày 3
5/12/1975 · Ất Dậu4Ngày 4
6/12/1975 · Bính Tuất5Ngày 5
7/12/1975 · Đinh Hợi6Ngày 6
8/12/1975 · Mậu Tý7Ngày 7
9/12/1975 · Kỷ Sửu8Ngày 8
10/12/1975 · Canh Dần9Ngày 9
11/12/1975 · Tân Mão10Ngày 10
12/12/1975 · Nhâm Thìn11Ngày 11
13/12/1975 · Quý Tỵ12Ngày 12
14/12/1975 · Giáp Ngọ13Ngày 13
15/12/1975 · Ất Mùi14Ngày 14
16/12/1975 · Bính Thân15Ngày 15
17/12/1975 · Đinh Dậu16Ngày 16
18/12/1975 · Mậu Tuất17Ngày 17
19/12/1975 · Kỷ Hợi18Ngày 18
20/12/1975 · Canh Tý19Ngày 19
21/12/1975 · Tân Sửu20Ngày 20
22/12/1975 · Nhâm Dần21Ngày 21
23/12/1975 · Quý Mão22Ngày 22
24/12/1975 · Giáp Thìn23Ngày 23
25/12/1975 · Ất Tỵ24Ngày 24
26/12/1975 · Bính Ngọ25Ngày 25
27/12/1975 · Đinh Mùi26Ngày 26
28/12/1975 · Mậu Thân27Ngày 27
29/12/1975 · Kỷ Dậu28Ngày 28
30/12/1975 · Canh Tuất29Ngày 29
31/12/1975 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí