Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Ất Mão 1975
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/10/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/10/1975 · Giáp Thân2Ngày 2
6/10/1975 · Ất Dậu3Ngày 3
7/10/1975 · Bính Tuất4Ngày 4
8/10/1975 · Đinh Hợi5Ngày 5
9/10/1975 · Mậu Tý6Ngày 6
10/10/1975 · Kỷ Sửu7Ngày 7
11/10/1975 · Canh Dần8Ngày 8
12/10/1975 · Tân Mão9Ngày 9
13/10/1975 · Nhâm Thìn10Ngày 10
14/10/1975 · Quý Tỵ11Ngày 11
15/10/1975 · Giáp Ngọ12Ngày 12
16/10/1975 · Ất Mùi13Ngày 13
17/10/1975 · Bính Thân14Ngày 14
18/10/1975 · Đinh Dậu15Ngày 15
19/10/1975 · Mậu Tuất16Ngày 16
20/10/1975 · Kỷ Hợi17Ngày 17
21/10/1975 · Canh Tý18Ngày 18
22/10/1975 · Tân Sửu19Ngày 19
23/10/1975 · Nhâm Dần20Ngày 20
24/10/1975 · Quý Mão21Ngày 21
25/10/1975 · Giáp Thìn22Ngày 22
26/10/1975 · Ất Tỵ23Ngày 23
27/10/1975 · Bính Ngọ24Ngày 24
28/10/1975 · Đinh Mùi25Ngày 25
29/10/1975 · Mậu Thân26Ngày 26
30/10/1975 · Kỷ Dậu27Ngày 27
31/10/1975 · Canh Tuất28Ngày 28
1/11/1975 · Tân Hợi29Ngày 29
2/11/1975 · Nhâm Tý
5/10/1975 · Giáp Thân2Ngày 2
6/10/1975 · Ất Dậu3Ngày 3
7/10/1975 · Bính Tuất4Ngày 4
8/10/1975 · Đinh Hợi5Ngày 5
9/10/1975 · Mậu Tý6Ngày 6
10/10/1975 · Kỷ Sửu7Ngày 7
11/10/1975 · Canh Dần8Ngày 8
12/10/1975 · Tân Mão9Ngày 9
13/10/1975 · Nhâm Thìn10Ngày 10
14/10/1975 · Quý Tỵ11Ngày 11
15/10/1975 · Giáp Ngọ12Ngày 12
16/10/1975 · Ất Mùi13Ngày 13
17/10/1975 · Bính Thân14Ngày 14
18/10/1975 · Đinh Dậu15Ngày 15
19/10/1975 · Mậu Tuất16Ngày 16
20/10/1975 · Kỷ Hợi17Ngày 17
21/10/1975 · Canh Tý18Ngày 18
22/10/1975 · Tân Sửu19Ngày 19
23/10/1975 · Nhâm Dần20Ngày 20
24/10/1975 · Quý Mão21Ngày 21
25/10/1975 · Giáp Thìn22Ngày 22
26/10/1975 · Ất Tỵ23Ngày 23
27/10/1975 · Bính Ngọ24Ngày 24
28/10/1975 · Đinh Mùi25Ngày 25
29/10/1975 · Mậu Thân26Ngày 26
30/10/1975 · Kỷ Dậu27Ngày 27
31/10/1975 · Canh Tuất28Ngày 28
1/11/1975 · Tân Hợi29Ngày 29
2/11/1975 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí