Lá số tử vi sinh ngày 17 tháng 9 năm Ất Mão 1975

Ngày 17 tháng 9 năm Ất Mão là ngày 21/10/1975 dương lịch — ngày Canh Tý, tháng Bính Tuất, mệnh năm Đại Khê Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Dậu: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Thân: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Sửu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Tý: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 16 tháng 9 · Ngày 18 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí