Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Thìn 1976, giờ Tý ngày 23 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 23 tháng 12 năm Bính Thìn — dương lịch 10/2/1977 — có Mệnh an tại Tân Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Đắc); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý15
Huynh Đệ
Liêm Trinh (V) Kỵ
Thiên Tướng (V)
Thiên PhúcThiên TrùThiên DiêuThiên Y
Mộ · Tuần52
Tân Sửu5
Mệnh · Thân
Thiên Lương (Đ)
Quốc ẤnTam ThaiBát ToạThiên ĐứcQuả TúPhá Toái
Tử · Tuần56
Canh Dần115
Phụ Mẫu
Thất Sát (M)
Phong CáoHoả TinhThiên NguyệtThiên MãThiên Khốc
Bệnh53
Tân Mão105
Phúc Đức
Thiên Đồng (Đ) Lộc
Tả Phù
Suy65
Nhâm Thìn95
Điền Trạch
Vũ Khúc (M)
Đà LaVăn KhúcÂm SátHoa CáiThiên La
Đế Vượng · Triệt51
Quý Tỵ85
Quan Lộc
Thái Dương (M)
Lộc TồnThiên QuanKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô ThầnThiên TàiThiên ThọĐẩu Quân
Lâm Quan · Triệt55
Giáp Ngọ75
Nô Bộc
Phá Quân (M)
Kình DươngThai PhụĐịa GiảiPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Quan Đới52
Ất Mùi65
Thiên Di
Thiên Cơ (Đ) Quyền
Lưu HàThiên GiảiÂn QuangThiên Quý
Mộc Dục64
Bính Thân55
Tật Ách
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Thiên HìnhLong TrìThiên Sứ
Tràng Sinh62
Đinh Dậu45
Tài Bạch
Thái Âm (M)
Thiên ViệtĐào HoaNguyệt Đức
Dưỡng72
Mậu Tuất35
Tử Tức
Tham Lang (V)
Đường PhùVăn Xương KhoaLinh TinhThiên HưĐịa Võng
Thai54
Kỷ Hợi25
Phu Thê
Cự Môn (Đ)
Thiên KhôiĐịa KiếpĐịa KhôngHữu BậtThiên VuHồng Loan
Tuyệt55
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch10/2/1977 · giờ Tý
Âm lịch23/12 · Bính Thìn
Tháng · ngày · giờTân Sửu · Mậu Tuất · Nhâm Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhSa Trung Thổ
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 52 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Tân Sửu)

56/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Quốc Ấn, Tam Thai, Bát Toạ, Thiên Đức, Quả Tú, Phá Toái

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh. Hai chữ ấm và thọ là chìa khoá đọc người có Lương thủ cung Mệnh: chín chắn trước tuổi, quen đứng ra lo cho người khác, nói chuyện hay dẫn lẽ phải, ghét gian dối, và đời thường có những lần "gặp nạn rồi được gỡ".

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Đinh Dậu)

72/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Việt, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Thái Âm ở cung Tài Bạch như tài tinh về đúng nhà, nhưng đây là kiểu tiền của mặt trăng: đầy dần rồi mới tròn. Nguồn thu hợp với người này là thu nhập đều đặn, khoản để dành lâu năm, nhà đất, những nghề cần sự tinh tế; kiểu kiếm tiền dựa vào may rủi hay lướt sóng thường không hợp.

Tài Bạch ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: kiếm bằng chuyên môn tinh, tích luỹ khéo. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: tiền vào đều từ cả việc công khai lẫn việc riêng. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: thu nhập ổn định, chi tiêu chừng mực. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: tiền đủ dùng và biết hưởng, chi cho gia đình nhiều hơn cho bản thân. - Thân — Cơ Âm: kiếm bằng tính toán, có hai ba nguồn thu nhỏ cùng lúc; Cơ động nên tiền hay chuyển chỗ. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: thu nhập lên xuống theo hai nhịp, có khi vừa làm công vừa làm riêng.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Tài Bạch: tiền của mặt trăng, đầy dần rồi mới tròn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Tân Mão)

65/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Tả Phù

Thiên Đồng ở cung Phúc Đức được nhiều thầy Việt coi là phúc tinh về đúng chỗ của mình: dòng họ hiền lành, ít điều tiếng, và đương số mang một tâm tính biết đủ. Đây là cái phúc khó mua nhất — lòng nhẹ.

Phúc Đức ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: như cách cục trên; phúc đến từ đức hạnh lâu đời. - Tý — Đồng Âm: họ hàng bên ngoại hoặc những người phụ nữ trong nhà giúp nhiều; tâm dịu, giàu cảm xúc. - Mão — đối Thái Âm miếu: tâm vui, thích nghệ thuật, thích đẹp. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: đời sống tinh thần ổn định, có nguyên tắc riêng, ít sóng gió.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phúc Đức: phúc tinh về đúng chỗ, lòng nhẹ, biết đủ ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Nhâm Thìn)

51/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Đà La, Văn Khúc, Âm Sát, Hoa Cái, Thiên La

Vũ Khúc ở cung Điền Trạch là dấu hiệu của người gây dựng nhà cửa bằng tay mình hơn là nhận từ tổ nghiệp. Các thầy Việt thường đọc: thuở đầu chưa có gì nhiều, nhưng từng bước mua được nhà, sửa được nhà, có khi đứng tên nhiều tài sản hơn anh em trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: tích luỹ đều, mua bán có tính toán. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: tài sản đến muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà vững, ít khi phải bán. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhà ngay ngắn, giấy tờ đủ. - Mão, Dậu — Vũ Sát: mua bán quyết nhanh, có lúc được nhờ dám, có lúc phải trả giá vì vội.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự tay gây dựng, gọn, chắc, giấy tờ rõ ràng ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 23 tháng 12 năm Bính Thìn có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Đắc). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Tý đều có Mệnh ở Sửu.

Ngày 23 tháng 12 năm Bính Thìn âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 10/2/1977 dương lịch — ngày Mậu Tuất, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn. Giờ Tý ngày này là giờ Nhâm Tý.

Tuổi Bính Thìn 1976 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Thìn có mệnh nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Thìn rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Thiên Di; Hoá Khoa: Văn Xương tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.