Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Thìn 1976, giờ Thìn ngày 29 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 29 tháng 7 năm Bính Thìn — dương lịch 24/8/1976 — có Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Tài Bạch (Tý). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý42
Tài Bạch · Thân
Thái Dương (H)
Thiên PhúcThiên TrùBát Toạ
Mộ · Tuần43
Tân Sửu32
Tử Tức
Thiên Phủ (B)
Quốc ẤnĐịa GiảiThiên ĐứcQuả TúPhá Toái
Tử · Tuần42
Canh Dần22
Phu Thê
Thiên Cơ (H) Quyền
Thái Âm (H)
Linh TinhThiên GiảiThiên VuÂm SátTam ThaiThiên MãThiên KhốcĐẩu Quân
Bệnh36
Tân Mão12
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Địa KiếpThiên Hình
Suy24
Nhâm Thìn2
Mệnh
Cự Môn (H)
Đà LaHữu BậtHoa CáiThiên ThọThiên La
Đế Vượng · Triệt43
Quý Tỵ112
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Lộc TồnThiên QuanThiên QuýKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan · Triệt54
Giáp Ngọ102
Phúc Đức
Thiên Lương (M)
Kình DươngVăn Xương KhoaPhong CáoPhượng CácGiải Thần
Quan Đới71
Ất Mùi92
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ) Kỵ
Thất Sát (Đ)
Lưu HàĐịa KhôngThiên DiêuThiên Y
Mộc Dục39
Bính Thân82
Quan Lộc
Vô chính diệu
Văn KhúcLong TrìThiên Tài
Tràng Sinh39
Đinh Dậu72
Nô Bộc
Vô chính diệu
Thiên ViệtÂn QuangĐào HoaNguyệt ĐứcThiên Thương
Dưỡng40
Mậu Tuất62
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Lộc
Đường PhùThai PhụHoả TinhTả PhùThiên HưĐịa Võng
Thai46
Kỷ Hợi52
Tật Ách
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Thiên KhôiThiên NguyệtHồng LoanThiên Sứ
Tuyệt18
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch24/8/1976 · giờ Thìn
Âm lịch29/7 · Bính Thìn
Tháng · ngày · giờBính Thân · Mậu Thân · Bính Thìn
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhSa Trung Thổ
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 52 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Thìn)

43/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đà La, Hữu Bật, Hoa Cái, Thiên Thọ, Thiên La

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Canh Tý)

43/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Bát Toạ

Thái Dương ở cung Tài Bạch cho thấy tiền đến từ danh tiếng và những việc làm công khai, có người biết đến: giảng dạy, truyền thông, công vụ, dịch vụ cần uy tín. Tiền đi qua tay nhiều, và người có cách này rộng tay với người thân, bạn bè, việc thiện.

Tài Bạch ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý thì Thái Dương hãm. Tiền đến muộn, công nhiều mà thu chậm, hoặc chi vì thể diện vượt sức.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tài Bạch: tiền đi qua tay nhiều, gắn với danh, rộng tay với người ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Giáp Ngọ)

71/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Kình Dương, Văn Xương, Phong Cáo, Phượng Các, Giải Thần

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Quý Tỵ)

54/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không, Cô Thần

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, người nuôi dạy mình, và theo cách đọc mở rộng của phái Việt là cấp trên, cơ quan chủ quản, giấy tờ văn thư. Thiên Tướng là ấn tinh, nên khi đóng ở đây nó vẽ ra cha mẹ chỉn chu và có khuôn: dạy con chào hỏi đúng mực, ăn mặc tử tế, giữ lời hứa, không để nhà mình thành chuyện cho hàng xóm bàn.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cha mẹ giỏi lo kinh tế, tính toán chặt, để lại nền tảng vật chất. Mệnh lúc này là Đồng Cự ở Sửu hoặc Mùi — người con mềm tính mà hay lo, nhờ cha mẹ thực tế kéo về mặt đất. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): cha hoặc mẹ có vị thế, uy nghiêm, có khi là người làm lãnh đạo.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nề nếp, người con hay hỏi và chuyện giấy tờ ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Kỷ Hợi)

18/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thiên Khôi, Thiên Nguyệt, Hồng Loan, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Sách Việt nói tổ hợp này ở cung ách hay có những đợt sức khoẻ lên xuống theo biến động công việc, và dễ có chấn thương do va chạm, máy móc.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Phá Quân

Phá Quân ở Tật Ách thường ứng với một kiểu sức khoẻ bị hao vì chính nhịp sống: làm dồn từng đợt, ăn ngủ thất thường, những giai đoạn thay đổi lớn — chuyển việc, chuyển nhà, khởi sự — kéo theo mệt mỏi kéo dài.

Ở sáu chi Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi, Phá hãm. Đây là chỗ nên chậm lại: giảm thức khuya, uống đủ nước, ăn đúng bữa, đừng để những cơn mệt kéo dài thành nếp.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tật Ách: sức hao vì làm dồn, nên giữ nhịp nghỉ và khám định kỳ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thìn ngày 29 tháng 7 năm Bính Thìn có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Thìn đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 29 tháng 7 năm Bính Thìn âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 24/8/1976 dương lịch — ngày Mậu Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Thìn. Giờ Thìn ngày này là giờ Bính Thìn.

Tuổi Bính Thìn 1976 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Thìn có mệnh nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Thìn rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.