Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Bính Thìn 1976
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 23/10/1976 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/10/1976 · Mậu Thân2Ngày 2
24/10/1976 · Kỷ Dậu3Ngày 3
25/10/1976 · Canh Tuất4Ngày 4
26/10/1976 · Tân Hợi5Ngày 5
27/10/1976 · Nhâm Tý6Ngày 6
28/10/1976 · Quý Sửu7Ngày 7
29/10/1976 · Giáp Dần8Ngày 8
30/10/1976 · Ất Mão9Ngày 9
31/10/1976 · Bính Thìn10Ngày 10
1/11/1976 · Đinh Tỵ11Ngày 11
2/11/1976 · Mậu Ngọ12Ngày 12
3/11/1976 · Kỷ Mùi13Ngày 13
4/11/1976 · Canh Thân14Ngày 14
5/11/1976 · Tân Dậu15Ngày 15
6/11/1976 · Nhâm Tuất16Ngày 16
7/11/1976 · Quý Hợi17Ngày 17
8/11/1976 · Giáp Tý18Ngày 18
9/11/1976 · Ất Sửu19Ngày 19
10/11/1976 · Bính Dần20Ngày 20
11/11/1976 · Đinh Mão21Ngày 21
12/11/1976 · Mậu Thìn22Ngày 22
13/11/1976 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
14/11/1976 · Canh Ngọ24Ngày 24
15/11/1976 · Tân Mùi25Ngày 25
16/11/1976 · Nhâm Thân26Ngày 26
17/11/1976 · Quý Dậu27Ngày 27
18/11/1976 · Giáp Tuất28Ngày 28
19/11/1976 · Ất Hợi29Ngày 29
20/11/1976 · Bính Tý
23/10/1976 · Mậu Thân2Ngày 2
24/10/1976 · Kỷ Dậu3Ngày 3
25/10/1976 · Canh Tuất4Ngày 4
26/10/1976 · Tân Hợi5Ngày 5
27/10/1976 · Nhâm Tý6Ngày 6
28/10/1976 · Quý Sửu7Ngày 7
29/10/1976 · Giáp Dần8Ngày 8
30/10/1976 · Ất Mão9Ngày 9
31/10/1976 · Bính Thìn10Ngày 10
1/11/1976 · Đinh Tỵ11Ngày 11
2/11/1976 · Mậu Ngọ12Ngày 12
3/11/1976 · Kỷ Mùi13Ngày 13
4/11/1976 · Canh Thân14Ngày 14
5/11/1976 · Tân Dậu15Ngày 15
6/11/1976 · Nhâm Tuất16Ngày 16
7/11/1976 · Quý Hợi17Ngày 17
8/11/1976 · Giáp Tý18Ngày 18
9/11/1976 · Ất Sửu19Ngày 19
10/11/1976 · Bính Dần20Ngày 20
11/11/1976 · Đinh Mão21Ngày 21
12/11/1976 · Mậu Thìn22Ngày 22
13/11/1976 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
14/11/1976 · Canh Ngọ24Ngày 24
15/11/1976 · Tân Mùi25Ngày 25
16/11/1976 · Nhâm Thân26Ngày 26
17/11/1976 · Quý Dậu27Ngày 27
18/11/1976 · Giáp Tuất28Ngày 28
19/11/1976 · Ất Hợi29Ngày 29
20/11/1976 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí