Lá số tử vi sinh ngày 8 tháng 9 năm Bính Thìn 1976

Ngày 8 tháng 9 năm Bính Thìn là ngày 30/10/1976 dương lịch — ngày Ất Mão, tháng Mậu Tuất, mệnh năm Sa Trung Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Thìn: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 7 tháng 9 · Ngày 9 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí