Lá số tử vi nam sinh năm Mậu Ngọ 1978, giờ Tý ngày 19 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 19 tháng 3 năm Mậu Ngọ — dương lịch 25/4/1978 — có Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Vượng) và Thiên Tướng (Vượng); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý85
Tài Bạch
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Tam ThaiThiên KhốcThiên Hư
Đế Vượng · Tuần · Triệt54
Ất Sửu95
Tử Tức
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ) Quyền
Thiên KhôiQuốc ẤnHoả Tinh
Suy · Tuần · Triệt51
Giáp Dần105
Phu Thê
Tham Lang (Đ) Lộc
Phong CáoThiên VuBát Toạ
Bệnh64
Ất Mão115
Huynh Đệ
Thiên Cơ (M) Kỵ
Cự Môn (M)
Thiên QuanThiên PhúcLinh TinhThiên DiêuThiên YÂn QuangĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Tử62
Bính Thìn5
Mệnh · Thân
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Đà LaVăn KhúcThiên NguyệtPhượng CácGiải ThầnQuả TúĐẩu QuânThiên La
Mộ70
Đinh Tỵ15
Phụ Mẫu
Thiên Lương (H)
Lộc TồnLưu HàPhá Toái
Tuyệt32
Mậu Ngọ25
Phúc Đức
Thất Sát (M)
Kình DươngThiên TrùThai PhụTả Phù
Thai62
Kỷ Mùi35
Điền Trạch
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên Không
Dưỡng41
Canh Thân45
Quan Lộc
Liêm Trinh (V)
Hữu Bật KhoaThiên MãCô Thần
Tràng Sinh68
Tân Dậu55
Nô Bộc
Vô chính diệu
Địa GiảiHồng LoanThiên Thương
Mộc Dục55
Nhâm Tuất65
Thiên Di
Phá Quân (Đ)
Đường PhùVăn XươngThiên GiảiÂm SátHoa CáiLong TrìThiên TàiThiên ThọĐịa Võng
Quan Đới65
Quý Hợi75
Tật Ách
Thiên Đồng (Đ)
Địa KiếpĐịa KhôngThiên HìnhThiên QuýKiếp SátNguyệt ĐứcThiên Sứ
Lâm Quan39
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch25/4/1978 · giờ Tý
Âm lịch19/3 · Mậu Ngọ
Tháng · ngày · giờBính Thìn · Đinh Tỵ · Canh Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 50 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Bính Thìn)

70/100

Chính tinh: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Đà La, Văn Khúc, Thiên Nguyệt, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên La

Tử Vi

Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.

Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Mệnh: đế tinh thủ mệnh, quý ở người phò tá ›

Thiên Tướng

Thiên Tướng là sao Nam Đẩu, hành Thuỷ, Toàn Thư nói sao này "hoá khí vi Ấn" — khí của nó hoá thành cái ấn.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy đang dùng, Thiên Tướng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý, Ngọ, Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi, Tỵ, Hợi — tức sáng ở mười trên mười hai địa chi, ít chính tinh nào "dễ sống" như vậy. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ấn gặp tài tinh. Người thực tế, giỏi giữ tiền và giữ lời, hợp nghề tài chính, quản trị.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Mệnh: người giữ ấn, trọng lẽ phải và nếp chỉn chu ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Canh Thân)

68/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng) · Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần

Liêm Trinh ở cung Quan Lộc là một trong những vị trí hợp nhất của sao này, vì cung nghề là nơi tính nguyên tắc được dùng đúng chỗ. Người có cách này hợp công việc có luật lệ, quyền hạn và trách nhiệm rõ: hành chính công, pháp luật, thanh tra, kiểm toán, quân đội, quản lý chất lượng.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: quản lý tài sản, kho bãi, tài chính công. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng, Phá Quân chiếu: làm việc công chính trực, có uy; giữa đời hay có một lần cải tổ lớn ở nơi mình làm. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: hợp kỹ thuật, nghiên cứu, chính sách; cũng hợp vai đối ngoại có nguyên tắc. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: quân sự, xây dựng, những nghề phải chịu khổ mà được việc.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Quan Lộc: nguyên tắc dùng đúng chỗ, hợp nghề có luật lệ ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Nhâm Tuất)

65/100

Chính tinh: Phá Quân (Đắc) · Đường Phù, Văn Xương, Thiên Giải, Âm Sát, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Tài, Thiên Thọ

Phá Quân và Thiên Tướng luôn đứng đối diện nhau trên lá số, nên Phá Quân ở Thiên Di thì Mệnh luôn là Thiên Tướng — một mình, hoặc cùng Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh. Đây là thế "trong điềm, ngoài động".

Thiên Di có Phá Quân sáng khi đóng ở một trong sáu chi: Tý, Ngọ là miếu; Sửu, Mùi là vượng; Thìn, Tuất là đắc. Thiên Di ở Tý hoặc Ngọ: Phá Quân độc thủ, sáng miếu — chính là cách *Anh tinh nhập miếu*, chỉ khác là nằm ở cung đối, chiếu thẳng vào Mệnh Liêm Trinh – Thiên Tướng (cả hai ở Tý Ngọ đều vượng).

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Thiên Di: ra ngoài gặp biến động, hợp đi xa và nhận việc rối ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Đinh Tỵ)

32/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Phá Toái

Thiên Lương mang dáng người cha, người thầy — nên khi đóng ở cung Phụ Mẫu, sao gần như nói đúng vai của cung. Cha mẹ thường nghiêm, chăm lo chu đáo, coi trọng học hành và nếp nhà; con lớn lên trong vòng che chở, nhiều quy tắc.

Phụ Mẫu ở Tỵ, Hợi hoặc Dậu thì Lương không còn sáng. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu sang: hay ứng với cảnh sống xa cha mẹ sớm — đi học nội trú, đi làm nơi khác, hoặc cha mẹ đi làm xa để lại con cho ông bà.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ là bóng che, nghiêm mà thương ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 19 tháng 3 năm Mậu Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Vượng) và Thiên Tướng (Vượng). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Tý đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 19 tháng 3 năm Mậu Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 25/4/1978 dương lịch — ngày Đinh Tỵ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Ngọ. Giờ Tý ngày này là giờ Canh Tý.

Tuổi Mậu Ngọ 1978 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Phu Thê; Hoá Quyền: Thái Âm tại Tử Tức; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.