Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Ngọ 1978, giờ Mão ngày 9 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Mão (5h–7h) ngày 9 tháng 3 năm Mậu Ngọ — dương lịch 15/4/1978 — có Mệnh an tại Ất Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Đắc) và Phá Quân (Vượng); Thân cư Thiên Di (Mùi). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý14
Huynh Đệ
Thiên Cơ (Đ) Kỵ
Bát ToạThiên QuýThiên KhốcThiên Hư
Suy · Tuần · Triệt42
Ất Sửu4
Mệnh
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Thiên KhôiQuốc ẤnThiên Thọ
Đế Vượng · Tuần · Triệt57
Giáp Dần114
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Địa KiếpThiên VuTam ThaiÂn Quang
Lâm Quan45
Ất Mão104
Phúc Đức
Thiên Phủ (B)
Thiên QuanThiên PhúcThiên DiêuThiên YĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Quan Đới56
Bính Thìn94
Điền Trạch
Thái Âm (H) Quyền
Đà LaThiên NguyệtPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Mộc Dục33
Đinh Tỵ84
Quan Lộc
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Lộc
Lộc TồnLưu HàPhong CáoPhá Toái
Tràng Sinh39
Mậu Ngọ74
Nô Bộc
Cự Môn (V)
Kình DươngThiên TrùLinh TinhTả PhùThiên Thương
Dưỡng42
Kỷ Mùi64
Thiên Di · Thân
Thiên Tướng (Đ)
Thiên ViệtVăn XươngVăn KhúcThiên KhôngThiên TàiĐẩu Quân
Thai64
Canh Thân54
Tật Ách
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Địa KhôngHữu Bật KhoaThiên MãCô ThầnThiên Sứ
Tuyệt60
Tân Dậu44
Tài Bạch
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Thai PhụĐịa GiảiHồng Loan
Mộ53
Nhâm Tuất34
Tử Tức
Thái Dương (H)
Đường PhùHoả TinhThiên GiảiÂm SátHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Tử31
Quý Hợi24
Phu Thê
Vô chính diệu
Thiên HìnhKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh38
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch15/4/1978 · giờ Mão
Âm lịch9/3 · Mậu Ngọ
Tháng · ngày · giờBính Thìn · Đinh Mùi · Quý Mão
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 50 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Ất Sửu)

57/100

Chính tinh: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thiên Khôi, Quốc Ấn, Thiên Thọ

Tử Vi

Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.

Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Mệnh: đế tinh thủ mệnh, quý ở người phò tá ›

Phá Quân

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới.

Bảng độ sáng phái Việt cho Phá Quân miếu ở Tý, Ngọ; vượng ở Sửu, Mùi; đắc ở Thìn, Tuất. Mệnh ở Tý hoặc Ngọ, Phá Quân đứng một mình, đối cung là Liêm Trinh – Thiên Tướng.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung Thân cư Thiên Di

Cung Thiên Di · Thân (Kỷ Mùi)

64/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Thiên Việt, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Không, Thiên Tài, Đẩu Quân

Thiên Di là cung của môi trường bên ngoài: đi xa, làm việc nơi khác, cách người lạ nhìn mình. Khi Thiên Tướng ở đây thì Phá Quân luôn thủ Mệnh — đó là cặp phải đọc cùng nhau, không đọc lẻ.

Đọc Thiên Di có Tướng phải đọc kèm độ sáng của Phá Quân ở Mệnh, vì hai sao này nhìn thẳng vào nhau. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): Mệnh là Phá Quân ở Ngọ hoặc Tý, nơi Phá Quân miếu — thế sách gọi *Anh tinh nhập miếu* (Phá Quân là "anh tinh").

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Thiên Di: Phá Quân thủ Mệnh, ra ngoài được nể và có người trao việc ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Canh Thân)

60/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Địa Không, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Sứ

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Tật Ách được các thầy Việt đọc nhẹ: ốm đau có, nhưng hay gặp thầy gặp thuốc, hồi phục được. Chỗ cần giữ thường đến từ tính cách hơn là từ thể chất — người Thiên Đồng ham ăn ngon, ngại vận động, nên cân nặng và đường huyết là thứ nên theo dõi từ sớm.

Tật Ách ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: như cách cục trên; tuổi già khá khoẻ. - Tý — Đồng Âm: cơ thể mềm, dễ tăng cân khi ít vận động; giữ ấm mùa lạnh. - Mão — đối Thái Âm miếu: nhịp ngủ tốt thì mọi thứ tốt. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: ít bệnh lớn, chủ yếu mệt do ăn uống thất thường.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Tật Ách: sao giải ở cung bệnh, giữ cân nặng và nhịp ăn ngủ ›

Thiên Lương

Trong mười bốn chính tinh, Thiên Lương là sao được coi là hợp với cung Tật Ách hơn cả, vì bản chất của nó là giải ách. Toàn Thư đại ý coi Lương là sao chủ thọ, *hoá khí vi ấm* — khí của sao thành bóng che.

Tật Ách ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương độc thủ, cách "Thọ tinh nhập miếu": sách đọc là sức bền, sống thọ.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tật Ách: sao giải ách, có chuyện thì gặp người giúp ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Ất Mão)

56/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Diêu, Thiên Y, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức

Thiên Phủ ở cung Phúc Đức được đọc là phúc ấm dày: dòng họ khá giả hoặc có nề nếp lâu đời, ông bà để lại cả của cải lẫn tiếng thơm. Bản thân đương số có đời sống tinh thần vững — biết đủ, ít lo vặt, về già được an ổn.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Phúc Đức: phúc ấm dày đỡ lưng một Mệnh Phá Quân dám xông ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tử Tức (Nhâm Tuất)

31/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Đường Phù, Hoả Tinh, Thiên Giải, Âm Sát, Hoa Cái, Long Trì, Địa Võng

Thái Dương ở cung Tử Tức cho con cái hoạt bát, cởi mở, thích được chú ý và được khen. Trẻ có cách này thường dạn dĩ, thích hoạt động tập thể, có khiếu đứng trước đám đông, và lớn lên hay làm những việc nhiều người thấy.

Tử Tức ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý thì Thái Dương hãm. Con vẫn có tính dương, nhưng tự tin dễ lung lay, cần được khích lệ nhiều hơn.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tử Tức: con hoạt bát, thích được thấy, cần một sân khấu nhỏ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Mão ngày 9 tháng 3 năm Mậu Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Đắc) và Phá Quân (Vượng). Cung Thân nằm ở Thiên Di (Mùi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Mão đều có Mệnh ở Sửu.

Ngày 9 tháng 3 năm Mậu Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 15/4/1978 dương lịch — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thìn, năm Mậu Ngọ. Giờ Mão ngày này là giờ Quý Mão.

Tuổi Mậu Ngọ 1978 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thái Âm tại Điền Trạch; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung (lấy 6h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.