Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Kỷ Mùi 1979
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/1/1979 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/1/1979 · Ất Mùi2Ngày 2
29/1/1979 · Bính Thân3Ngày 3
30/1/1979 · Đinh Dậu4Ngày 4
31/1/1979 · Mậu Tuất5Ngày 5
1/2/1979 · Kỷ Hợi6Ngày 6
2/2/1979 · Canh Tý7Ngày 7
3/2/1979 · Tân Sửu8Ngày 8
4/2/1979 · Nhâm Dần9Ngày 9
5/2/1979 · Quý Mão10Ngày 10
6/2/1979 · Giáp Thìn11Ngày 11
7/2/1979 · Ất Tỵ12Ngày 12
8/2/1979 · Bính Ngọ13Ngày 13
9/2/1979 · Đinh Mùi14Ngày 14
10/2/1979 · Mậu Thân15Ngày 15
11/2/1979 · Kỷ Dậu16Ngày 16
12/2/1979 · Canh Tuất17Ngày 17
13/2/1979 · Tân Hợi18Ngày 18
14/2/1979 · Nhâm Tý19Ngày 19
15/2/1979 · Quý Sửu20Ngày 20
16/2/1979 · Giáp Dần21Ngày 21
17/2/1979 · Ất Mão22Ngày 22
18/2/1979 · Bính Thìn23Ngày 23
19/2/1979 · Đinh Tỵ24Ngày 24
20/2/1979 · Mậu Ngọ25Ngày 25
21/2/1979 · Kỷ Mùi26Ngày 26
22/2/1979 · Canh Thân27Ngày 27
23/2/1979 · Tân Dậu28Ngày 28
24/2/1979 · Nhâm Tuất29Ngày 29
25/2/1979 · Quý Hợi
28/1/1979 · Ất Mùi2Ngày 2
29/1/1979 · Bính Thân3Ngày 3
30/1/1979 · Đinh Dậu4Ngày 4
31/1/1979 · Mậu Tuất5Ngày 5
1/2/1979 · Kỷ Hợi6Ngày 6
2/2/1979 · Canh Tý7Ngày 7
3/2/1979 · Tân Sửu8Ngày 8
4/2/1979 · Nhâm Dần9Ngày 9
5/2/1979 · Quý Mão10Ngày 10
6/2/1979 · Giáp Thìn11Ngày 11
7/2/1979 · Ất Tỵ12Ngày 12
8/2/1979 · Bính Ngọ13Ngày 13
9/2/1979 · Đinh Mùi14Ngày 14
10/2/1979 · Mậu Thân15Ngày 15
11/2/1979 · Kỷ Dậu16Ngày 16
12/2/1979 · Canh Tuất17Ngày 17
13/2/1979 · Tân Hợi18Ngày 18
14/2/1979 · Nhâm Tý19Ngày 19
15/2/1979 · Quý Sửu20Ngày 20
16/2/1979 · Giáp Dần21Ngày 21
17/2/1979 · Ất Mão22Ngày 22
18/2/1979 · Bính Thìn23Ngày 23
19/2/1979 · Đinh Tỵ24Ngày 24
20/2/1979 · Mậu Ngọ25Ngày 25
21/2/1979 · Kỷ Mùi26Ngày 26
22/2/1979 · Canh Thân27Ngày 27
23/2/1979 · Tân Dậu28Ngày 28
24/2/1979 · Nhâm Tuất29Ngày 29
25/2/1979 · Quý Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí