Lá số tử vi sinh ngày 10 tháng 1 năm Kỷ Mùi 1979

Ngày 10 tháng 1 năm Kỷ Mùi là ngày 6/2/1979 dương lịch — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Dần, mệnh năm Thiên Thượng Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 9 tháng 1 · Ngày 11 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí