Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mùi 1979, giờ Tý ngày 20 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 20 tháng 10 năm Kỷ Mùi — dương lịch 9/12/1979 — có Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Đắc); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý16
Phụ Mẫu
Thiên Lương (V) Khoa
Thiên KhôiĐào HoaNguyệt Đức
Thai · Tuần63
Đinh Sửu26
Phúc Đức
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Tả PhùHữu BậtThiên HưPhá Toái
Dưỡng · Tuần55
Bính Dần36
Điền Trạch
Vô chính diệu
Quốc ẤnThiên PhúcPhong CáoThiên Hỷ
Tràng Sinh58
Đinh Mão46
Quan Lộc
Vô chính diệu
Phượng CácGiải Thần
Mộc Dục26
Mậu Thìn56
Nô Bộc
Thiên Đồng (H)
Văn Khúc KỵĐịa GiảiÂn QuangThiên ĐứcQuả TúThiên ThươngThiên La
Quan Đới40
Kỷ Tỵ66
Thiên Di
Vũ Khúc (H) Lộc
Phá Quân (H)
Đà LaThiên GiảiThiên Mã
Lâm Quan25
Canh Ngọ76
Tật Ách
Thái Dương (M)
Lộc TồnLưu HàThai PhụThiên HìnhThiên NguyệtBát ToạThiên TàiThiên ThọThiên Sứ
Đế Vượng71
Tân Mùi86
Tài Bạch
Thiên Phủ (Đ)
Kình DươngHoa Cái
Suy44
Nhâm Thân96
Tử Tức
Thiên Cơ (V)
Thái Âm (V)
Thiên ViệtThiên TrùThiên VuÂm SátTam ThaiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Bệnh · Triệt59
Quý Dậu106
Phu Thê
Tử Vi (B)
Tham Lang (H) Quyền
Thiên QuanHoả Tinh
Tử · Triệt40
Giáp Tuất116
Huynh Đệ
Cự Môn (H)
Văn XươngLinh TinhThiên DiêuThiên YThiên QuýĐẩu QuânĐịa Võng
Mộ39
Ất Hợi6
Mệnh · Thân
Thiên Tướng (Đ)
Đường PhùĐịa KiếpĐịa KhôngThiên KhốcLong Trì
Tuyệt37
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch9/12/1979 · giờ Tý
Âm lịch20/10 · Kỷ Mùi
Tháng · ngày · giờẤt Hợi · Canh Tuất · Bính Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 49 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Ất Hợi)

37/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Đường Phù, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Khốc, Long Trì

Thiên Tướng là sao Nam Đẩu, hành Thuỷ, Toàn Thư nói sao này "hoá khí vi Ấn" — khí của nó hoá thành cái ấn. Ấn là thứ được trao để giữ, không phải thứ tự mình giành lấy, nên người có Thiên Tướng thủ Mệnh thường mang đúng tinh thần ấy: ngay thẳng, ghét cảnh mạnh hiếp yếu, thấy bất công là lên tiếng dù việc chẳng dính tới mình. Họ chăm vẻ ngoài, ăn mặc tươm tất, nói năng chừng mực, giữ lời hứa như giữ thể diện.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy đang dùng, Thiên Tướng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý, Ngọ, Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi, Tỵ, Hợi — tức sáng ở mười trên mười hai địa chi, ít chính tinh nào "dễ sống" như vậy. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ấn gặp tài tinh. Người thực tế, giỏi giữ tiền và giữ lời, hợp nghề tài chính, quản trị.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Mệnh: người giữ ấn, trọng lẽ phải và nếp chỉn chu ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Canh Ngọ)

71/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thai Phụ, Thiên Hình, Thiên Nguyệt, Bát Toạ, Thiên Tài, Thiên Thọ

Thái Dương ở cung Tật Ách được sách Việt Nam gắn với mắt, đầu, tim mạch và huyết áp — vì sao hành Hoả, chủ ánh sáng. Chỗ cần giữ nhất thường là nhịp sống của người hay làm quá sức: làm đến khi xong, quên ăn quên nghỉ.

Tật Ách ở Tỵ, Ngọ thì Thái Dương miếu; Dần, Mão, Thìn vượng; Sửu, Mùi đắc. - Ngọ, Tỵ: sức bền tốt, nóng trong; tránh thức khuya liên tục, uống đủ nước, chú ý huyết áp khi có tuổi. - Thìn — đối Thái Âm miếu: cân bằng, hồi phục nhanh. - Mão — Dương Lương: Thiên Lương là sao giải ách, có người chăm khi ốm, hợp dưỡng sinh. - Dần — Cự Nhật: khoẻ, nhưng giọng và họng là chỗ chịu tải; người làm nghề nói nên học cách dùng hơi. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: thể trạng ổn, nhạy với giấc ngủ; ngủ đúng giờ thì gần như không ốm vặt.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tật Ách: sức bền tốt mà hay quên nghỉ, giữ mắt, đầu và huyết áp ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Bính Tý)

63/100

Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Thiên Lương mang dáng người cha, người thầy — nên khi đóng ở cung Phụ Mẫu, sao gần như nói đúng vai của cung. Cha mẹ thường nghiêm, chăm lo chu đáo, coi trọng học hành và nếp nhà; con lớn lên trong vòng che chở, nhiều quy tắc.

Phụ Mẫu ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ, Thái Dương ở Tý chiếu sang: cha mẹ có học, có uy tín ở nơi sống, được hàng xóm hỏi ý.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ là bóng che, nghiêm mà thương ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Kỷ Tỵ)

25/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Đà La, Thiên Giải, Thiên Mã

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Thiên Di là hình ảnh người ra ngoài thì nghiêm túc, đáng tin, làm gì cũng có sổ sách. Sách Việt có ý khen Vũ Khúc ở Thiên Di là dáng người làm ăn được ở nơi xa — giao dịch với người ngoài thuận hơn giao dịch trong nhà.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân, soi về Mệnh Thiên Tướng. Ra ngoài vất vả: đi nhiều mà tích luỹ ít, dễ gặp đối tác không đáng tin, hợp đồng hay phải làm lại.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Thiên Di: ra ngoài đáng tin, làm ăn nơi xa tốt hơn ở nhà ›

Phá Quân

Phá Quân và Thiên Tướng luôn đứng đối diện nhau trên lá số, nên Phá Quân ở Thiên Di thì Mệnh luôn là Thiên Tướng — một mình, hoặc cùng Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh. Đây là thế "trong điềm, ngoài động".

Thiên Di ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi là Phá Quân hãm. Ra ngoài hay gặp việc bất ngờ: lỡ chuyến, đổi kế hoạch phút chót, hao tiền đi lại, đối tác ở xa thay người phụ trách.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Thiên Di: ra ngoài gặp biến động, hợp đi xa và nhận việc rối ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 20 tháng 10 năm Kỷ Mùi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Tướng (Đắc). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tý đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 20 tháng 10 năm Kỷ Mùi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 9/12/1979 dương lịch — ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Mùi. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Kỷ Mùi 1979 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Mùi có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mùi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Thiên Di; Hoá Quyền: Tham Lang tại Phu Thê; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Nô Bộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.