Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mùi 1979, giờ Tý ngày 18 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 18 tháng 8 năm Kỷ Mùi — dương lịch 8/10/1979 — có Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý34
Điền Trạch
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên KhôiÂm SátThiên QuýĐào HoaNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Tử · Tuần67
Đinh Sửu44
Quan Lộc
Thiên Lương (Đ) Khoa
Thiên HưPhá Toái
Mộ · Tuần43
Bính Dần54
Nô Bộc
Thất Sát (M)
Quốc ẤnThiên PhúcPhong CáoĐịa GiảiÂn QuangThiên HỷThiên Thương
Tuyệt67
Đinh Mão64
Thiên Di
Thiên Đồng (Đ)
Hữu BậtThiên GiảiPhượng CácGiải Thần
Thai47
Mậu Thìn74
Tật Ách
Vũ Khúc (M) Lộc
Văn Khúc KỵThiên HìnhTam ThaiThiên ĐứcQuả TúThiên TàiThiên ThọThiên SứThiên La
Dưỡng67
Kỷ Tỵ84
Tài Bạch
Thái Dương (M)
Đà LaThiên Mã
Tràng Sinh47
Canh Ngọ94
Tử Tức
Phá Quân (M)
Lộc TồnLưu HàThai Phụ
Mộc Dục71
Tân Mùi104
Phu Thê
Thiên Cơ (Đ)
Kình DươngThiên NguyệtHoa Cái
Quan Đới48
Nhâm Thân114
Huynh Đệ
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Thiên ViệtThiên TrùThiên DiêuThiên YKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan · Triệt65
Quý Dậu4
Mệnh · Thân
Thái Âm (M)
Thiên QuanHoả Tinh
Đế Vượng · Triệt50
Giáp Tuất14
Phụ Mẫu
Tham Lang (V) Quyền
Văn XươngLinh TinhBát ToạĐịa Võng
Suy68
Ất Hợi24
Phúc Đức
Cự Môn (Đ)
Đường PhùĐịa KiếpĐịa KhôngTả PhùThiên VuThiên KhốcLong Trì
Bệnh39
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch8/10/1979 · giờ Tý
Âm lịch18/8 · Kỷ Mùi
Tháng · ngày · giờQuý Dậu · Mậu Thân · Nhâm Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 49 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Quý Dậu)

50/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Quan, Hoả Tinh

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tử Tức (Canh Ngọ)

71/100

Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thai Phụ

Phá Quân ở Tử Tức thường ứng với những đứa con hiếu động, tò mò, thích tháo tung chiếc đồng hồ để xem bánh răng bên trong. Lớn lên, con hay đổi ngành, thử vài việc rồi mới tìm ra chỗ của mình, và ít khi đi đúng con đường cha mẹ đã vẽ.

Phái Việt cho Phá Quân sáng ở sáu chi. Tử Tức ở Tý hoặc Ngọ (miếu), Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng: con có tài riêng, dám đi đường mới mà thành.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tử Tức: con hiếu động, thích tự mở lối, cha mẹ học cách buông ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Giáp Tuất)

68/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Văn Xương, Linh Tinh, Bát Toạ, Địa Võng

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Phụ Mẫu ở Sửu, Mùi, Vũ Tham cùng miếu: cha mẹ giỏi làm ăn, nghiêm về tiền, để lại cho con thói quen tích luỹ; thời con còn nhỏ nhà có thể chật vật, về sau mới khá — đúng nhịp *tiên bần hậu phú* của Vũ Tham. Ở Thìn, Tuất, sao vượng, Vũ Khúc chiếu từ Tật Ách: cha mẹ cứng rắn, nói ít làm nhiều, ít khi thể hiện tình cảm bằng lời.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Ất Hợi)

39/100

Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Đường Phù, Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phù, Thiên Vu, Thiên Khốc, Long Trì

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Mão, Dậu miếu cùng Thiên Cơ, tâm trí sáng, thích tìm hiểu đạo lý, hợp nghiên cứu sâu; Cự ở Mão thì Mệnh ở Sửu có cả Thái Dương lẫn Thái Âm, Cự ở Dậu thì Mệnh ở Mùi cũng vậy — hai vầng sáng ở Mệnh đỡ cho tâm trí nhiều câu hỏi.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 18 tháng 8 năm Kỷ Mùi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Tý đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 18 tháng 8 năm Kỷ Mùi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 8/10/1979 dương lịch — ngày Mậu Thân, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Mùi. Giờ Tý ngày này là giờ Nhâm Tý.

Tuổi Kỷ Mùi 1979 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Mùi có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mùi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Tật Ách; Hoá Quyền: Tham Lang tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.