Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Mùi 1979, giờ Tý ngày 14 tháng 9 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 14 tháng 9 năm Kỷ Mùi — dương lịch 3/11/1979 — có Mệnh an tại Giáp Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Vượng); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý26
Phúc Đức
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên KhôiTả PhùĐào HoaNguyệt Đức
Thai · Tuần70
Đinh Sửu36
Điền Trạch
Thiên Lương (Đ) Khoa
Tam ThaiBát ToạThiên HưPhá Toái
Dưỡng · Tuần46
Bính Dần46
Quan Lộc
Thất Sát (M)
Quốc ẤnThiên PhúcPhong CáoHữu BậtThiên NguyệtThiên Hỷ
Tràng Sinh71
Đinh Mão56
Nô Bộc
Thiên Đồng (Đ)
Địa GiảiPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Mộc Dục40
Mậu Thìn66
Thiên Di
Vũ Khúc (M) Lộc
Văn Khúc KỵThiên GiảiThiên QuýThiên ĐứcQuả TúThiên La
Quan Đới72
Kỷ Tỵ76
Tật Ách
Thái Dương (M)
Đà LaThiên HìnhThiên VuThiên MãThiên TàiThiên ThọThiên Sứ
Lâm Quan45
Canh Ngọ86
Tài Bạch
Phá Quân (M)
Lộc TồnLưu HàThai Phụ
Đế Vượng74
Tân Mùi96
Tử Tức
Thiên Cơ (Đ)
Kình DươngHoa Cái
Suy46
Nhâm Thân106
Phu Thê
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Thiên ViệtThiên TrùKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Bệnh · Triệt65
Quý Dậu116
Huynh Đệ
Thái Âm (M)
Thiên QuanHoả TinhThiên DiêuThiên Y
Tử · Triệt48
Giáp Tuất6
Mệnh · Thân
Tham Lang (V) Quyền
Văn XươngLinh TinhÂm SátÂn QuangĐịa Võng
Mộ70
Ất Hợi16
Phụ Mẫu
Cự Môn (Đ)
Đường PhùĐịa KiếpĐịa KhôngThiên KhốcLong TrìĐẩu Quân
Tuyệt33
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch3/11/1979 · giờ Tý
Âm lịch14/9 · Kỷ Mùi
Tháng · ngày · giờGiáp Tuất · Giáp Tuất · Giáp Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 49 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Giáp Tuất)

70/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Văn Xương, Linh Tinh, Âm Sát, Ân Quang, Địa Võng

Tham Lang là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ đới Mộc. Toàn Thư ghi sao này "hoá khí là Đào Hoa", và các sách Việt xếp nó đứng đầu hàng đào hoa trong chính tinh. Đóng ở cung Mệnh, Tham Lang cho một người sống bằng cảm quan: thích cái đẹp, thích cái mới, ăn nói có duyên, học được cả nghề tay chân lẫn nghề giao tế.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Tham Lang miếu ở Sửu, Mùi — đây cũng là thế Vũ Tham đồng cung, cung đối Thiên Di để trống. Câu sách hay được dẫn là *Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú* — Tham Lang đi cùng Vũ Khúc thì trước thiếu sau đủ; và câu *Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân* (có bản chép "Tham Vũ…") — thế này không phát lúc trẻ.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Mệnh: nhiều tài, nhiều ham muốn và bài học tự chế ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Canh Ngọ)

74/100

Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thai Phụ

Ở Tài Bạch, chữ "hao" của Phá Quân hiện rõ nhất: tiền vào mạnh, ra cũng mạnh. Người này kiếm được bằng những việc mang tính làm mới — sửa chữa, cải tạo, mua cũ bán mới, tái chế, dọn dẹp một mặt hàng ế để bán lại theo cách khác, mở một dịch vụ chưa ai làm ở khu mình.

Ở cung tiền, Phá Quân được bảng phái Việt xếp sáng tại sáu chi: miếu Tý, Ngọ, vượng Sửu, Mùi, đắc Thìn, Tuất. Tài Bạch ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng; Mệnh khi ấy là Tham Lang ở Thìn hoặc Tuất, sáng vượng.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tài Bạch: tiền vào mạnh ra mạnh, kiếm từ đổi mới và xoay vòng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Thiên Di (Mậu Thìn)

72/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Văn Khúc, Thiên Giải, Thiên Quý, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên La

Vũ Khúc ở cung Thiên Di là hình ảnh người ra ngoài thì nghiêm túc, đáng tin, làm gì cũng có sổ sách. Sách Việt có ý khen Vũ Khúc ở Thiên Di là dáng người làm ăn được ở nơi xa — giao dịch với người ngoài thuận hơn giao dịch trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất: soi về Mệnh Tham Lang — ra ngoài làm ăn giỏi, khéo giữ chữ tín. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: Mệnh vô chính diệu, người mượn sức bền và tham vọng bên ngoài, thành muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: soi về Mệnh Thất Sát — ra ngoài có của để dựa, dám đi xa lập nghiệp mà ít khi trắng tay. - Dần, Thân — Vũ Tướng: soi về Mệnh Phá Quân — ra ngoài gặp môi trường có khuôn phép, giúp người Phá Quân bớt bốc đồng. - Mão, Dậu — Vũ Sát: soi về Mệnh Thiên Phủ — người giữ của mà bên ngoài nhiều sóng gió; hợp nghề đối ngoại cần quyết nhanh.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Thiên Di: ra ngoài đáng tin, làm ăn nơi xa tốt hơn ở nhà ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Ất Hợi)

33/100

Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Đường Phù, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Khốc, Long Trì, Đẩu Quân

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, cách mình được nuôi dạy, rộng ra là cấp trên, người bảo trợ và giấy tờ hành chính. Cự Môn ở đây cho thấy quan hệ với cha mẹ có nhiều lời: cha mẹ dạy con bằng lý lẽ, hay góp ý, hay so sánh; con lớn lên quen với việc phải giải thích cho mình.

Miếu ở Mão, Dậu là Cự Cơ: cha mẹ thông minh, dạy con biết suy xét trước khi làm, trong nhà có nhiều sách. Cự ở Mão thì Mệnh ở Dần là Tham Lang đắc; Cự ở Dậu thì Mệnh ở Thân cũng Tham Lang đắc — người con ham học hỏi gặp cha mẹ biết chỉ đường.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ dạy bằng lý lẽ, cấp trên đòi giải trình ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 14 tháng 9 năm Kỷ Mùi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Vượng). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 9 giờ Tý đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 14 tháng 9 năm Kỷ Mùi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 3/11/1979 dương lịch — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Mùi. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Kỷ Mùi 1979 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Mùi có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Mùi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Thiên Di; Hoá Quyền: Tham Lang tại Mệnh; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.