Lá số tử vi nữ sinh năm Tân Dậu 1981, giờ Tỵ ngày 20 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 20 tháng 12 năm Tân Dậu — dương lịch 14/1/1982 — có Mệnh an tại Bính Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng); Thân cư Phu Thê (Ngọ). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý46
Quan Lộc
Thiên Lương (V)
Thiên DiêuThiên YThiên Hỷ
Thai · Tuần46
Tân Sửu56
Nô Bộc
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Hoa CáiLong TrìPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Dưỡng · Tuần58
Canh Dần66
Thiên Di
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐường PhùThiên NguyệtKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh52
Tân Mão76
Tật Ách
Vô chính diệu
Lưu HàTả PhùThiên QuýThiên HưThiên ThọĐẩu QuânThiên Sứ
Mộc Dục47
Nhâm Thìn86
Tài Bạch
Thiên Đồng (H)
Địa KiếpÂm SátBát ToạThiên La
Quan Đới · Triệt32
Quý Tỵ96
Tử Tức
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Quốc ẤnThiên PhúcVăn Xương KỵLinh TinhPhá ToáiThiên Tài
Lâm Quan · Triệt37
Giáp Ngọ106
Phu Thê · Thân
Thái Dương (M) Quyền
Thiên KhôiThiên TrùĐịa KhôngĐịa GiảiĐào HoaHồng LoanThiên Đức
Đế Vượng70
Ất Mùi116
Huynh Đệ
Thiên Phủ (Đ)
Phong CáoThiên GiảiQuả Tú
Suy56
Bính Thân6
Mệnh
Thiên Cơ (V)
Thái Âm (V)
Đà LaHoả TinhThiên Hình
Bệnh49
Đinh Dậu16
Phụ Mẫu
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Lộc TồnThiên QuanVăn Khúc KhoaThiên Khốc
Tử48
Mậu Tuất26
Phúc Đức
Cự Môn (H) Lộc
Kình DươngTam ThaiThiên KhôngĐịa Võng
Mộ39
Kỷ Hợi36
Điền Trạch
Thiên Tướng (Đ)
Thai PhụHữu BậtThiên VuÂn QuangThiên MãCô Thần
Tuyệt55
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch14/1/1982 · giờ Tỵ
Âm lịch20/12 · Tân Dậu
Tháng · ngày · giờTân Sửu · Đinh Dậu · Ất Tỵ
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThạch Lựu Mộc
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 47 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Thân)

49/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Đà La, Hoả Tinh, Thiên Hình

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Thái Âm

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Giáp Ngọ)

70/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Thiên Khôi, Thiên Trù, Địa Không, Địa Giải, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức

Thái Dương ở cung Phu Thê cho người bạn đời năng nổ, thẳng thắn, sống hướng ra xã hội, thường bận rộn với công việc hoặc việc chung. Họ thương bằng hành động — lo liệu, gánh vác, đứng ra che chắn; điều cần thông cảm là thời gian, vì phần lớn sức đã dành cho bên ngoài.

Cung hôn nhân ở Tỵ, Ngọ thì Thái Dương miếu; Dần, Mão, Thìn vượng; Sửu, Mùi đắc. - Ngọ — đối Thiên Lương: người phối ngẫu có danh mà đứng đắn, được họ hàng hai bên nể. - Tỵ — đối Cự Môn: người kia giỏi ăn nói, làm nghề giao tiếp; về nhà vẫn thích kể chuyện ngoài. - Thìn — đối Thái Âm miếu: vợ chồng cân bằng, một người lo ngoài, một người giữ trong, ít giành việc của nhau. - Mão — Dương Lương: người bạn đời có chuyên môn vững, sống nguyên tắc, chăm lo cả hai bên nội ngoại. - Dần — Cự Nhật: vợ chồng nói chuyện thẳng, giải quyết mâu thuẫn bằng lời, không để chiến tranh lạnh. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: người phối ngẫu nhiều cung bậc; hiểu được nhịp lên xuống của họ là hôn nhân êm.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phu Thê: bạn đời năng nổ, thương bằng hành động, bận việc ngoài ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Tân Sửu)

58/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Thương

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ có lập trường: bạn bè, cộng sự là người có nghề vững, có quan điểm rõ, nhiều người làm trong cơ quan nhà nước, ngành luật, quân đội, kỹ thuật. Họ làm hết sức khi được đối xử công bằng, và phản ứng mạnh khi thấy bất công.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: cộng sự cẩn trọng, giữ sổ sách tốt. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: bạn công tâm, hay đứng ra phân xử trong nhóm. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: bạn bè có tài tổ chức, quen nhiều người. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: người dưới cứng, chịu việc nặng, ít than.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Nô Bộc: bạn bè có lập trường, người dưới giỏi mà cần công bằng ›

Thất Sát

Nô Bộc có Thất Sát là vòng quan hệ toàn người mạnh: bạn bè quyết đoán, đồng nghiệp tham vọng, cấp dưới giỏi mà có chính kiến. Làm việc với họ thì nhanh, việc khó giao là có người nhận, nhưng họ không chịu bị sai như người làm thuê.

Theo bảng phái Việt, Thất Sát sáng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân (miếu), Tỵ, Hợi (vượng), Sửu, Mùi (đắc). - Tý, Ngọ: Sát độc thủ, Mệnh là Dương Âm ở Mùi hoặc Sửu — có bạn bè dám làm, kéo mình ra khỏi vùng an toàn. - Dần, Thân: Sát độc thủ, Mệnh là Thái Âm ở Dậu hoặc Mão — cộng sự giỏi và trung thành nếu được tôn trọng đúng mức. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — bạn bè có vị thế cao, quen được người có quyền; Mệnh là Đồng Âm ở Tý hoặc Ngọ. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — cấp dưới kỷ luật, làm đâu chắc đó; Mệnh là Cơ Âm ở Thân hoặc Dần.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Nô Bộc: vòng quan hệ toàn người mạnh, giỏi dùng người thì thành đội quân ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Huynh Đệ (Ất Mùi)

56/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Đắc) · Phong Cáo, Thiên Giải, Quả Tú

Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ là một cách sách Việt đọc thuận: anh chị em hoà thuận, biết đùm bọc nhau, và trong số anh em hay có một người vững về kinh tế, đóng vai trụ cột — người cả nhà tìm đến khi cần vay, cần lời khuyên, cần ai đứng ra lo việc lớn. Sách cũ còn đọc là anh chị em đông hơn mức trung bình.

Huynh Đệ ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: người anh chị cả có uy, cả nhà nghe. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: anh em có của, có nghề làm ra tiền, giúp nhau lúc khó. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: anh em sống nguyên tắc, việc chung chia rõ ràng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Nô Bộc chiếu: anh em êm, cấp dưới có người uy quyền khó điều. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: anh em hoà, bạn bè ngoài xã hội cứng.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Huynh Đệ: anh em đùm bọc, trong nhà có người làm trụ kinh tế ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Nhâm Thìn)

32/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Địa Kiếp, Âm Sát, Bát Toạ, Thiên La

Thiên Đồng ở cung Tài Bạch cho người có tiền theo kiểu đủ dùng, ít khi túng, càng về sau càng nhẹ. Sách Việt hay mô tả cách này là tay trắng dựng nghiệp: lúc đầu tiền bạc chưa đâu vào đâu, dần dần mới ổn.

Thiên Đồng hãm khi Tài Bạch ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự cùng hãm: tiền dính lời qua tiếng lại — đòi nợ khó, hợp đồng hay bị hiểu khác.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Tài Bạch: tiền đủ dùng, tay trắng dựng dần, vào đều ra đều ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 20 tháng 12 năm Tân Dậu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Ngọ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 20 tháng 12 năm Tân Dậu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 14/1/1982 dương lịch — ngày Đinh Dậu, tháng Tân Sửu, năm Tân Dậu. Giờ Tỵ ngày này là giờ Ất Tỵ.

Tuổi Tân Dậu 1981 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Dậu có mệnh nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Dậu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Thái Dương tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Phụ Mẫu; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.