Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 10 âm lịch là tháng Tân Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/11/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/11/1982 · Nhâm Dần2Ngày 2
16/11/1982 · Quý Mão3Ngày 3
17/11/1982 · Giáp Thìn4Ngày 4
18/11/1982 · Ất Tỵ5Ngày 5
19/11/1982 · Bính Ngọ6Ngày 6
20/11/1982 · Đinh Mùi7Ngày 7
21/11/1982 · Mậu Thân8Ngày 8
22/11/1982 · Kỷ Dậu9Ngày 9
23/11/1982 · Canh Tuất10Ngày 10
24/11/1982 · Tân Hợi11Ngày 11
25/11/1982 · Nhâm Tý12Ngày 12
26/11/1982 · Quý Sửu13Ngày 13
27/11/1982 · Giáp Dần14Ngày 14
28/11/1982 · Ất Mão15Ngày 15
29/11/1982 · Bính Thìn16Ngày 16
30/11/1982 · Đinh Tỵ17Ngày 17
1/12/1982 · Mậu Ngọ18Ngày 18
2/12/1982 · Kỷ Mùi19Ngày 19
3/12/1982 · Canh Thân20Ngày 20
4/12/1982 · Tân Dậu21Ngày 21
5/12/1982 · Nhâm Tuất22Ngày 22
6/12/1982 · Quý Hợi23Ngày 23
7/12/1982 · Giáp Tý24Ngày 24
8/12/1982 · Ất Sửu25Ngày 25
9/12/1982 · Bính Dần26Ngày 26
10/12/1982 · Đinh Mão27Ngày 27
11/12/1982 · Mậu Thìn28Ngày 28
12/12/1982 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
13/12/1982 · Canh Ngọ30Ngày 30
14/12/1982 · Tân Mùi
15/11/1982 · Nhâm Dần2Ngày 2
16/11/1982 · Quý Mão3Ngày 3
17/11/1982 · Giáp Thìn4Ngày 4
18/11/1982 · Ất Tỵ5Ngày 5
19/11/1982 · Bính Ngọ6Ngày 6
20/11/1982 · Đinh Mùi7Ngày 7
21/11/1982 · Mậu Thân8Ngày 8
22/11/1982 · Kỷ Dậu9Ngày 9
23/11/1982 · Canh Tuất10Ngày 10
24/11/1982 · Tân Hợi11Ngày 11
25/11/1982 · Nhâm Tý12Ngày 12
26/11/1982 · Quý Sửu13Ngày 13
27/11/1982 · Giáp Dần14Ngày 14
28/11/1982 · Ất Mão15Ngày 15
29/11/1982 · Bính Thìn16Ngày 16
30/11/1982 · Đinh Tỵ17Ngày 17
1/12/1982 · Mậu Ngọ18Ngày 18
2/12/1982 · Kỷ Mùi19Ngày 19
3/12/1982 · Canh Thân20Ngày 20
4/12/1982 · Tân Dậu21Ngày 21
5/12/1982 · Nhâm Tuất22Ngày 22
6/12/1982 · Quý Hợi23Ngày 23
7/12/1982 · Giáp Tý24Ngày 24
8/12/1982 · Ất Sửu25Ngày 25
9/12/1982 · Bính Dần26Ngày 26
10/12/1982 · Đinh Mão27Ngày 27
11/12/1982 · Mậu Thìn28Ngày 28
12/12/1982 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
13/12/1982 · Canh Ngọ30Ngày 30
14/12/1982 · Tân Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí