Lá số tử vi sinh ngày 22 tháng 10 năm Nhâm Tuất 1982

Ngày 22 tháng 10 năm Nhâm Tuất là ngày 6/12/1982 dương lịch — ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi, mệnh năm Đại Hải Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Hợi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Tuất: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Mùi: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Tý: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 21 tháng 10 · Ngày 23 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí