Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Tuất 1982, giờ Hợi ngày 22 tháng 12 âm lịch
Người nữ sinh giờ Hợi (21h–23h) ngày 22 tháng 12 năm Nhâm Tuất — dương lịch 4/2/1983 — có Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân cư Phu Thê (Tý). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Nhâm Dần)
43/100Chính tinh: vô chính diệu · Hoả Tinh, Linh Tinh, Thiên Nguyệt, Bát Toạ, Long Trì
Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.
Cung Phu Thê · Thân (Nhâm Tý)
49/100Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Kình Dương, Địa Không, Thiên Diêu, Thiên Y, Tam Thai, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Tài
Thiên Lương ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có dáng "người lớn": chín chắn, biết lo xa, hơn tuổi, hoặc cùng tuổi mà tính già dặn. Sách Việt hay nói kiểu hôn nhân này hợp lấy người hơn tuổi, hoặc người mình quen qua thầy cô, qua cơ quan, qua người lớn giới thiệu.
Phu Thê ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang: người bạn đời đường hoàng, sống thẳng, tiếng tốt trong khu phố.
Cung Nô Bộc (Đinh Mùi)
71/100Chính tinh: Thiên Phủ (Đắc) · Quốc Ấn, Thiên Giải, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương
Thiên Phủ ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ vững: bạn bè chín chắn, nhiều người có của hoặc có vị trí, đồng nghiệp đáng tin, nhân viên biết giữ của chung. Người có cách này hay được bạn bè giúp đỡ thiết thực — giới thiệu việc, cho vay lúc cần — và cũng thường được bạn bè tin gửi gắm.
Nô Bộc ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai miếu: bạn bè là người có tiếng nói ở nơi họ làm việc; một lời giới thiệu của họ mở được nhiều cửa. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: cộng sự cẩn thận với tiền, giữ quỹ chung tốt, hợp làm đối tác lâu dài trong kinh doanh có vốn. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: cộng sự nguyên tắc, làm đúng quy trình, hợp vai kiểm soát. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Huynh Đệ chiếu: bạn bè ổn định, anh em có người uy quyền mà khó gần. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: bạn bè đáng tin, anh em cứng cỏi.
Cung Tử Tức (Tân Hợi)
66/100Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Văn Xương, Hữu Bật, Thiên Vu, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không
Cung Tử Tức cho biết cách mình làm cha mẹ và không khí giữa mình với con, rộng ra là với học trò, với người mình dìu dắt, và cả với những gì mình "đẻ ra" — sản phẩm, công trình, ý tưởng. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là con cái có lòng tự trọng sớm: thích được tin, thích được giao phần việc của riêng mình, và phản ứng rất mạnh khi thấy anh chị em được đối xử khác.
- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): con thực tế, sớm biết quý đồng tiền tự làm ra, hợp các nghề kỹ thuật, tài chính. Mệnh cha mẹ có Thiên Cơ ở Tỵ hoặc Hợi. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): con giữ kỷ luật tốt, hợp môi trường có quy củ như trường nội trú, đội tuyển thể thao.
Cung Tài Bạch (Canh Tuất)
26/100Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đà La, Thiên Quan, Địa Kiếp, Hoa Cái, Thiên Thọ, Đẩu Quân, Địa Võng
Ở cung Tài Bạch, Cự Môn cho biết tiền đi qua miệng: lời tư vấn, bài giảng, cuộc đàm phán, bản hợp đồng, món hàng phải thuyết phục mới bán được. Đây là sao của người kiếm sống bằng kiến thức và khả năng giải thích — luật sư, giáo viên, người bán hàng giỏi, người làm truyền thông, phiên dịch, môi giới.
Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất, Tỵ, thu nhập dễ lên xuống, hay vướng chuyện tiền qua lại với người quen: cho mượn không giấy, góp tiền chung không ghi. Thế Cự Đồng hay để cảm tình quyết chuyện tiền.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Hợi ngày 22 tháng 12 năm Nhâm Tuất có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Cơ (Vượng) và Thái Âm (Vượng) từ cung Thiên Di chiếu sang. Cung Thân nằm ở Phu Thê (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Hợi đều có Mệnh ở Dần.
Ngày 22 tháng 12 năm Nhâm Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 4/2/1983 dương lịch — ngày Quý Hợi, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất. Giờ Hợi ngày này là giờ Quý Hợi.
Tuổi Nhâm Tuất 1982 mệnh gì, cục gì?
Năm Nhâm Tuất có mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.
Tứ Hoá năm sinh Nhâm Tuất rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thiên Lương tại Phu Thê; Hoá Quyền: Tử Vi tại Tật Ách; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung (lấy 22h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.