Lá số tử vi nam sinh năm Nhâm Tuất 1982, giờ Sửu ngày 11 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 11 tháng 6 năm Nhâm Tuất — dương lịch 31/7/1982 — có Mệnh an tại Bính Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu); Thân cư Phúc Đức (Thân). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý62
Thiên Di
Tham Lang (H)
Kình DươngĐịa KiếpĐịa GiảiPhượng CácGiải Thần
Đế Vượng · Tuần34
Quý Sửu72
Tật Ách
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H)
Thiên GiảiPhá ToáiThiên Sứ
Suy · Tuần37
Nhâm Dần82
Tài Bạch
Vũ Khúc (V) Kỵ
Thiên Tướng (M)
Hoả TinhLinh TinhThiên HìnhLong Trì
Bệnh · Triệt49
Quý Mão92
Tử Tức
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V) Lộc
Thiên KhôiPhong CáoThiên NguyệtĐào HoaNguyệt Đức
Tử · Triệt66
Giáp Thìn102
Phu Thê
Thất Sát (H)
Đường PhùÂm SátThiên HưThiên TàiThiên La
Mộ27
Ất Tỵ112
Huynh Đệ
Thiên Cơ (V)
Thiên ViệtVăn KhúcHữu BậtHồng Loan
Tuyệt68
Bính Ngọ2
Mệnh
Tử Vi (M) Quyền
Thiên PhúcThiên DiêuThiên YÂn QuangThiên ThọĐẩu Quân
Thai52
Đinh Mùi12
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Quốc ẤnThai PhụTam ThaiBát ToạThiên ĐứcQuả Tú
Dưỡng41
Mậu Thân22
Phúc Đức · Thân
Phá Quân (H)
Thiên VuThiên QuýThiên MãThiên Khốc
Tràng Sinh24
Kỷ Dậu32
Điền Trạch
Vô chính diệu
Thiên TrùVăn XươngTả Phù
Mộc Dục69
Canh Tuất42
Quan Lộc
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V) Khoa
Đà LaThiên QuanĐịa KhôngHoa CáiĐịa Võng
Quan Đới61
Tân Hợi52
Nô Bộc
Thái Âm (M)
Lộc TồnLưu HàKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô ThầnThiên Thương
Lâm Quan73
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch31/7/1982 · giờ Sửu
Âm lịch11/6 · Nhâm Tuất
Tháng · ngày · giờĐinh Mùi · Ất Mão · Đinh Sửu
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhĐại Hải Thuỷ
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 46 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Ngọ)

52/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu) · Thiên Phúc, Thiên Diêu, Thiên Y, Ân Quang, Thiên Thọ, Đẩu Quân

Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích. Tử Vi là đế tinh, hành Thổ, đứng đầu chòm Bắc Đẩu.

Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Mệnh: đế tinh thủ mệnh, quý ở người phò tá ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Mậu Thân)

24/100

Chính tinh: Phá Quân (Hãm) · Thiên Vu, Thiên Quý, Thiên Mã, Thiên Khốc

Cung Phúc Đức trong tử vi đọc hai lớp: lớp dòng họ — nếp nhà, ông bà, những gì đời trước để lại — và lớp tinh thần của chính mình: mình vui bằng gì, mình yên bằng gì. Phá Quân đóng ở đây kể về một dòng họ có những người phá nếp: rời làng đi lập nghiệp, bỏ nghề truyền thống để làm nghề mới, các nhánh sống tản ra nhiều tỉnh, có khi nhiều nước.

Phúc Đức ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi là chỗ Phá hãm. Tâm dễ bồn chồn, khó ngồi yên, bắt đầu nhiều việc mà ít việc đến nơi; họ hàng ít gặp, nhánh nào biết nhánh nấy.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phúc Đức: tâm không chịu đứng yên, dòng họ tản ra lập nghiệp xa ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Tân Hợi)

73/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không, Cô Thần, Thiên Thương

Thái Âm ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ yên tĩnh: bạn không đông, nhưng những người ở lại thì lâu năm; đồng nghiệp chu đáo, nhớ việc giùm mình; cấp dưới làm việc cẩn thận, ít khi để sót. Cung Nô Bộc ngày nay nên đọc là cung của bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng — những người mình chọn chứ không phải ruột thịt.

Nô Bộc ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: bạn bè tinh tế, có học, góp ý đúng. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: bạn cả hai kiểu, sôi nổi lẫn trầm, cùng đỡ mình. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: bạn hiền, dễ chịu, ở bên nhau thoải mái. - Tý — Đồng Âm: bạn vui, dễ chịu, nhưng lúc cần người gánh việc thì ít ai xung phong. - Thân — Cơ Âm: bạn bè thông minh, giỏi góp ý; đồng nghiệp hay đổi chỗ, vòng quan hệ thay mới theo giai đoạn. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt cùng đắc: bạn làm ăn và bạn tâm giao là hai nhóm khác nhau, cả hai đều bền.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Nô Bộc: bạn không đông mà lâu năm, cộng sự chu đáo, nhớ việc giùm mình ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Điền Trạch (Kỷ Dậu)

69/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Trù, Văn Xương, Tả Phù

Cung Điền Trạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Tử Tức đối diện. Căn nhà của lá số này vì thế gắn với con cái nhiều hơn với tổ nghiệp: chọn chỗ ở theo trường của con, mua thêm nhà khi con lớn, chia nhà cho con, rồi về già sống cùng con hay gần con.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Điền Trạch: nhà cửa mượn sao cung Tử Tức, đổi theo nhu cầu gia đình ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phu Thê (Giáp Thìn)

27/100

Chính tinh: Thất Sát (Hãm) · Đường Phù, Âm Sát, Thiên Hư, Thiên Tài, Thiên La

Thất Sát ở Phu Thê thường chỉ một người bạn đời cá tính mạnh: độc lập, có chí làm việc lớn, quen tự quyết, nói thẳng. Đó là kiểu người đáng tin khi nhà gặp khó — đứng ra gánh, không than — nhưng không dễ chịu nghe theo trong chuyện thường ngày.

Phu Thê ở Mão, Dậu (Vũ Sát) hoặc Thìn, Tuất (Sát độc thủ, xung Liêm Phủ) là Sát hãm. Dễ tranh quyền trong nhà, cãi to rồi im lặng nhiều ngày.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Phu Thê: người bạn đời cá tính mạnh, hợp nhau khi cùng một mục tiêu ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Sửu ngày 11 tháng 6 năm Nhâm Tuất có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Sửu đều có Mệnh ở Ngọ.

Ngày 11 tháng 6 năm Nhâm Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 31/7/1982 dương lịch — ngày Ất Mão, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Tuất. Giờ Sửu ngày này là giờ Đinh Sửu.

Tuổi Nhâm Tuất 1982 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Tuất có mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Tuất rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Tử Tức; Hoá Quyền: Tử Vi tại Mệnh; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.