Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Quý Hợi 1983
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/11/1983 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/11/1983 · Đinh Dậu2Ngày 2
6/11/1983 · Mậu Tuất3Ngày 3
7/11/1983 · Kỷ Hợi4Ngày 4
8/11/1983 · Canh Tý5Ngày 5
9/11/1983 · Tân Sửu6Ngày 6
10/11/1983 · Nhâm Dần7Ngày 7
11/11/1983 · Quý Mão8Ngày 8
12/11/1983 · Giáp Thìn9Ngày 9
13/11/1983 · Ất Tỵ10Ngày 10
14/11/1983 · Bính Ngọ11Ngày 11
15/11/1983 · Đinh Mùi12Ngày 12
16/11/1983 · Mậu Thân13Ngày 13
17/11/1983 · Kỷ Dậu14Ngày 14
18/11/1983 · Canh Tuất15Ngày 15
19/11/1983 · Tân Hợi16Ngày 16
20/11/1983 · Nhâm Tý17Ngày 17
21/11/1983 · Quý Sửu18Ngày 18
22/11/1983 · Giáp Dần19Ngày 19
23/11/1983 · Ất Mão20Ngày 20
24/11/1983 · Bính Thìn21Ngày 21
25/11/1983 · Đinh Tỵ22Ngày 22
26/11/1983 · Mậu Ngọ23Ngày 23
27/11/1983 · Kỷ Mùi24Ngày 24
28/11/1983 · Canh Thân25Ngày 25
29/11/1983 · Tân Dậu26Ngày 26
30/11/1983 · Nhâm Tuất27Ngày 27
1/12/1983 · Quý Hợi28Ngày 28
2/12/1983 · Giáp Tý29Ngày 29
3/12/1983 · Ất Sửu
5/11/1983 · Đinh Dậu2Ngày 2
6/11/1983 · Mậu Tuất3Ngày 3
7/11/1983 · Kỷ Hợi4Ngày 4
8/11/1983 · Canh Tý5Ngày 5
9/11/1983 · Tân Sửu6Ngày 6
10/11/1983 · Nhâm Dần7Ngày 7
11/11/1983 · Quý Mão8Ngày 8
12/11/1983 · Giáp Thìn9Ngày 9
13/11/1983 · Ất Tỵ10Ngày 10
14/11/1983 · Bính Ngọ11Ngày 11
15/11/1983 · Đinh Mùi12Ngày 12
16/11/1983 · Mậu Thân13Ngày 13
17/11/1983 · Kỷ Dậu14Ngày 14
18/11/1983 · Canh Tuất15Ngày 15
19/11/1983 · Tân Hợi16Ngày 16
20/11/1983 · Nhâm Tý17Ngày 17
21/11/1983 · Quý Sửu18Ngày 18
22/11/1983 · Giáp Dần19Ngày 19
23/11/1983 · Ất Mão20Ngày 20
24/11/1983 · Bính Thìn21Ngày 21
25/11/1983 · Đinh Tỵ22Ngày 22
26/11/1983 · Mậu Ngọ23Ngày 23
27/11/1983 · Kỷ Mùi24Ngày 24
28/11/1983 · Canh Thân25Ngày 25
29/11/1983 · Tân Dậu26Ngày 26
30/11/1983 · Nhâm Tuất27Ngày 27
1/12/1983 · Quý Hợi28Ngày 28
2/12/1983 · Giáp Tý29Ngày 29
3/12/1983 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí