Lá số tử vi nữ sinh năm Quý Hợi 1983, giờ Tỵ ngày 9 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 9 tháng 12 năm Quý Hợi — dương lịch 11/1/1984 — có Mệnh an tại Canh Thân, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Vượng); Thân cư Phu Thê (Ngọ). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý43
Quan Lộc
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Lộc TồnThiên DiêuThiên YÂn QuangĐào HoaThiên Không
Mộc Dục · Tuần · Triệt52
Ất Sửu53
Nô Bộc
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ) Khoa
Kình DươngThiên Thương
Quan Đới · Tuần · Triệt50
Giáp Dần63
Thiên Di
Tham Lang (Đ) Kỵ
Lưu HàHoả TinhThiên NguyệtThiên QuýCô Thần
Lâm Quan43
Ất Mão73
Tật Ách
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M) Quyền
Thiên KhôiTả PhùBát ToạLong TrìThiên Sứ
Đế Vượng86
Bính Thìn83
Tài Bạch
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Địa KiếpÂm SátHồng LoanNguyệt ĐứcThiên La
Suy63
Đinh Tỵ93
Tử Tức
Thiên Lương (H)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcVăn XươngLinh TinhThiên MãThiên HưThiên ThọĐẩu Quân
Bệnh47
Mậu Ngọ103
Phu Thê · Thân
Thất Sát (M)
Thiên QuanĐịa KhôngĐịa Giải
Tử54
Kỷ Mùi113
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Phong CáoThiên GiảiHoa CáiThiên KhốcThiên Tài
Mộ54
Canh Thân3
Mệnh
Liêm Trinh (V)
Quốc ẤnThiên HìnhKiếp SátThiên Đức
Tuyệt45
Tân Dậu13
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Văn KhúcPhá Toái
Thai64
Nhâm Tuất23
Phúc Đức
Phá Quân (Đ) Lộc
Thiên TrùThiên HỷQuả TúĐịa Võng
Dưỡng47
Quý Hợi33
Điền Trạch
Thiên Đồng (Đ)
Đà LaThai PhụHữu BậtThiên VuTam ThaiPhượng CácGiải Thần
Tràng Sinh67
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch11/1/1984 · giờ Tỵ
Âm lịch9/12 · Quý Hợi
Tháng · ngày · giờẤt Sửu · Giáp Thìn · Kỷ Tỵ
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhĐại Hải Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 45 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Canh Thân)

45/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng) · Quốc Ấn, Thiên Hình, Kiếp Sát, Thiên Đức

Liêm Trinh thủ Mệnh cho người có nguyên tắc riêng rất rõ, ghét sự mập mờ, dám nói điều mình cho là đúng. Họ có nghị lực, chịu áp lực tốt, hợp môi trường có luật lệ; chỗ cần giữ là tính nóng và sự cứng nhắc khi nguyên tắc của mình bị đụng tới. Tên sao đã nói tính sao: "liêm" là trong sạch, "trinh" là ngay thẳng.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ (Liêm miếu, Phủ vượng), Thất Sát chiếu: điềm tĩnh, giỏi giữ của, giỏi quản lý tài sản chung. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng cùng vượng, Phá Quân chiếu: chính trực, có uy, hợp việc công; Phá Quân ở đối cung cho thêm sự dám đổi khi cần. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: hùng tú triều nguyên như trên; người có tài tổ chức, có duyên giao tế mà vẫn giữ nguyên tắc. - Sửu, Mùi — Liêm Sát cùng đắc, Thiên Phủ chiếu: chịu khổ, bền, làm việc nặng mà không than.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Mệnh: người của nguyên tắc, thẳng mà cần chọn trận để giữ ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Mậu Ngọ)

54/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Thiên Quan, Địa Không, Địa Giải

Thất Sát ở Phu Thê thường chỉ một người bạn đời cá tính mạnh: độc lập, có chí làm việc lớn, quen tự quyết, nói thẳng. Đó là kiểu người đáng tin khi nhà gặp khó — đứng ra gánh, không than — nhưng không dễ chịu nghe theo trong chuyện thường ngày.

Phu Thê có Thất Sát sáng khi cung ở Tý, Dần, Ngọ, Thân (miếu), Tỵ, Hợi (vượng) hoặc Sửu, Mùi (đắc), theo bảng phái Việt. - Tý, Ngọ, Dần, Thân: Sát độc thủ, xung chiếu Vũ Phủ hoặc Tử Phủ. Người bạn đời giỏi, có nghề, gánh được việc lớn, thường thành đạt bằng sức mình. - Tỵ, Hợi: Tử Sát.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Phu Thê: người bạn đời cá tính mạnh, hợp nhau khi cùng một mục tiêu ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Ất Mão)

86/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thiên Khôi, Tả Phù, Bát Toạ, Long Trì, Thiên Sứ

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Tật Ách được sách Việt Nam đọc theo hai hướng: sao hành Mộc nên ứng với can đởm (gan mật) và gân, sao chủ mưu trí nên ứng với hệ thần kinh. Chỗ cần giữ nhất thường không phải một bệnh cụ thể mà là nhịp sống của một đầu óc không chịu nghỉ.

Nếu Tật Ách ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất, bảng ghi Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân thì vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi thì đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: cơ thể phục hồi nhanh, hợp ăn uống điều độ theo mùa. - Mão, Dậu — Cự Cơ: giữ họng, giọng, hệ tiêu hoá; tránh ăn vội khi đang làm. - Thân — Cơ Âm: ngủ đủ là khoẻ, thiếu ngủ là mệt rõ. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: thể trạng ổn, hay làm khuya; nên đặt giờ tắt máy. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: căng thẳng hay hiện ra ở dạ dày. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: ít ốm vặt, bệnh đến thường do làm quá sức.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tật Ách: đầu óc không nghỉ, giữ giấc ngủ, gân cơ và gan mật ›

Cự Môn

Theo sách cũ, cung Tật Ách nói về thân thể, những vướng mắc sức khoẻ và cả những trắc trở bám vào người. Cự Môn hành Thuỷ, hoá khí là "ám", nên các thầy Việt thường liên tưởng sao này với miệng, họng, đường ăn uống và những chuyện âm thầm, khó thấy sớm.

Cự Môn miếu ở Mão, Dậu; vượng ở Tý, Ngọ, Dần; đắc ở Thân, Hợi. Ở những chỗ này, sách cho rằng phần "ám" của sao giảm: có chuyện thì phát hiện sớm, xử lý sớm.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Tật Ách: lời nhắc về những điều giữ trong lòng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Điền Trạch (Quý Hợi)

67/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Đà La, Thai Phụ, Hữu Bật, Thiên Vu, Tam Thai, Phượng Các, Giải Thần

Thiên Đồng ở cung Điền Trạch cho ngôi nhà ấm cúng: có cây, có góc ngồi uống trà, khách đến thấy dễ chịu. Về tài sản, sách Việt đọc theo tinh thần "trước khó sau dễ" — ít hưởng nhà tổ, tuổi trẻ hay ở thuê hoặc chuyển chỗ đôi ba lần, sau mới có nhà riêng và ổn định.

Điền Trạch ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng — nhà vững, có người lớn trong họ đỡ lúc dựng nhà, người già trong nhà được chăm. - Tý — Đồng Âm: nhà yên, đẹp, hợp người làm việc tại nhà. - Mão — đối Thái Âm miếu: nhà vừa đủ, sáng sủa, hàng xóm tốt. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: nhà ít phải sửa chữa lớn, ở lâu một chỗ; hàng xóm có người lớn tuổi tốt bụng, hay để ý nhà giúp khi mình đi vắng.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Điền Trạch: nhà ấm cúng là chốn nghỉ, nhà riêng đến muộn mà yên ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Giáp Dần)

43/100

Chính tinh: Tham Lang (Đắc) · Lưu Hà, Hoả Tinh, Thiên Nguyệt, Thiên Quý, Cô Thần

Cung Thiên Di là mặt mình hiện ra ngoài xã hội: lúc đi xa, lúc ở chỗ đông người, lúc làm việc với người lạ. Tham Lang ở đây cho người được mến khi ra ngoài — biết bắt chuyện, nhớ tên, có duyên trong tiệc, trong hội.

Ở Sửu, Mùi (miếu, cùng Vũ Khúc), ra ngoài làm ăn thành nhờ biết tính toán; hợp buôn bán xa, xuất nhập. Câu *Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú* ở đây thường ứng vào chuyện đi xa: những năm đầu xa nhà vất vả, về sau mới có chỗ đứng.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Thiên Di: ra ngoài là gặp người, gặp mối ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 9 tháng 12 năm Quý Hợi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Canh Thân, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Vượng). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Ngọ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 9 tháng 12 năm Quý Hợi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 11/1/1984 dương lịch — ngày Giáp Thìn, tháng Ất Sửu, năm Quý Hợi. Giờ Tỵ ngày này là giờ Kỷ Tỵ.

Tuổi Quý Hợi 1983 mệnh gì, cục gì?

Năm Quý Hợi có mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Quý Hợi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Phá Quân tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Cự Môn tại Tật Ách; Hoá Khoa: Thái Âm tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Tham Lang tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.