Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Quý Hợi 1983
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/5/1983 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/5/1983 · Tân Sửu2Ngày 2
14/5/1983 · Nhâm Dần3Ngày 3
15/5/1983 · Quý Mão4Ngày 4
16/5/1983 · Giáp Thìn5Ngày 5
17/5/1983 · Ất Tỵ6Ngày 6
18/5/1983 · Bính Ngọ7Ngày 7
19/5/1983 · Đinh Mùi8Ngày 8
20/5/1983 · Mậu Thân9Ngày 9
21/5/1983 · Kỷ Dậu10Ngày 10
22/5/1983 · Canh Tuất11Ngày 11
23/5/1983 · Tân Hợi12Ngày 12
24/5/1983 · Nhâm Tý13Ngày 13
25/5/1983 · Quý Sửu14Ngày 14
26/5/1983 · Giáp Dần15Ngày 15
27/5/1983 · Ất Mão16Ngày 16
28/5/1983 · Bính Thìn17Ngày 17
29/5/1983 · Đinh Tỵ18Ngày 18
30/5/1983 · Mậu Ngọ19Ngày 19
31/5/1983 · Kỷ Mùi20Ngày 20
1/6/1983 · Canh Thân21Ngày 21
2/6/1983 · Tân Dậu22Ngày 22
3/6/1983 · Nhâm Tuất23Ngày 23
4/6/1983 · Quý Hợi24Ngày 24
5/6/1983 · Giáp Tý25Ngày 25
6/6/1983 · Ất Sửu26Ngày 26
7/6/1983 · Bính Dần27Ngày 27
8/6/1983 · Đinh Mão28Ngày 28
9/6/1983 · Mậu Thìn29Ngày 29
10/6/1983 · Kỷ Tỵ
13/5/1983 · Tân Sửu2Ngày 2
14/5/1983 · Nhâm Dần3Ngày 3
15/5/1983 · Quý Mão4Ngày 4
16/5/1983 · Giáp Thìn5Ngày 5
17/5/1983 · Ất Tỵ6Ngày 6
18/5/1983 · Bính Ngọ7Ngày 7
19/5/1983 · Đinh Mùi8Ngày 8
20/5/1983 · Mậu Thân9Ngày 9
21/5/1983 · Kỷ Dậu10Ngày 10
22/5/1983 · Canh Tuất11Ngày 11
23/5/1983 · Tân Hợi12Ngày 12
24/5/1983 · Nhâm Tý13Ngày 13
25/5/1983 · Quý Sửu14Ngày 14
26/5/1983 · Giáp Dần15Ngày 15
27/5/1983 · Ất Mão16Ngày 16
28/5/1983 · Bính Thìn17Ngày 17
29/5/1983 · Đinh Tỵ18Ngày 18
30/5/1983 · Mậu Ngọ19Ngày 19
31/5/1983 · Kỷ Mùi20Ngày 20
1/6/1983 · Canh Thân21Ngày 21
2/6/1983 · Tân Dậu22Ngày 22
3/6/1983 · Nhâm Tuất23Ngày 23
4/6/1983 · Quý Hợi24Ngày 24
5/6/1983 · Giáp Tý25Ngày 25
6/6/1983 · Ất Sửu26Ngày 26
7/6/1983 · Bính Dần27Ngày 27
8/6/1983 · Đinh Mão28Ngày 28
9/6/1983 · Mậu Thìn29Ngày 29
10/6/1983 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí